伪造
wěi zào
Hán Việt: ngụy tạo

伪造 (wěi zào) nghĩa là: làm giả; giả mạo; ngụy tạo

Ý nghĩa của 伪造

伪造 (wěi zào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm giả; giả mạo; ngụy tạo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to forge; to fake; to counterfeit.

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là giấy tờ, chữ ký, số liệu; hàng giả nói là 假货.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngụy tạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm giả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 伪造

他伪造了一份证明。
Tā wěizào le yí fèn zhèngmíng.
Anh ta đã làm giả một tờ giấy chứng nhận.
伪造证件是违法的。
Wěizào zhèngjiàn shì wéifǎ de.
Làm giả giấy tờ là hành vi phạm pháp.

Từ liên quan