迎面
Hán Việt: nghênh diện
迎面 (yíng miàn) nghĩa là: phía trước mặt; trực diện; đối diện tới
Ý nghĩa của 迎面
迎面 (yíng miàn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là phía trước mặt; trực diện; đối diện tới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: directly; head-on (collision); in one's face (of wind).
💡 Mẹo dùng: Thường đi với động từ chỉ hướng: 迎面走来, 迎面吹来.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghênh diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phía trước mặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 迎面
迎面开来一辆大卡车。
Yíngmiàn kāi lái yī liàng dà kǎchē.
Từ phía trước chạy tới một chiếc xe tải lớn.
一阵冷风迎面吹了过来。
Yī zhèn lěngfēng yíngmiàn chuī le guòlái.
Một cơn gió lạnh thổi thẳng vào mặt.