源泉
Hán Việt: nguyên tuyền
源泉 (yuán quán) nghĩa là: nguồn; cội nguồn; suối nguồn
Ý nghĩa của 源泉
源泉 (yuán quán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguồn; cội nguồn; suối nguồn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fountainhead; well-spring; water source.
💡 Mẹo dùng: Phần lớn dùng nghĩa bóng: 力量的源泉, 灵感的源泉.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguyên tuyền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguồn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 源泉
知识是力量的源泉。
Zhīshi shì lìliàng de yuánquán.
Tri thức là nguồn gốc của sức mạnh.
生活是艺术创作的源泉。
Shēnghuó shì yìshù chuàngzuò de yuánquán.
Cuộc sống là cội nguồn của sáng tác nghệ thuật.