加油
Hán Việt: gia du
加油 (jiā yóu) nghĩa là: cố lên; cố gắng lên; (nghĩa đen) đổ xăng
Ý nghĩa của 加油
加油 (jiā yóu) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là cố lên; cố gắng lên; (nghĩa đen) đổ xăng. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Lời cổ vũ rất thông dụng. Nghĩa gốc là đổ xăng: 去加油站加油 vẫn hiểu theo nghĩa đen.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gia du" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cố lên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 加油
明天考试,加油!
Míngtiān kǎoshì, jiāyóu!
Mai thi rồi, cố lên nhé!
我们一起加油吧。
Wǒmen yìqǐ jiāyóu ba.
Chúng ta cùng cố gắng nào.