开学
kāi xué
Hán Việt: khai học

开学 (kāi xué) nghĩa là: khai giảng; nhập học; bắt đầu năm học mới

Ý nghĩa của 开学

开学 (kāi xué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khai giảng; nhập học; bắt đầu năm học mới. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 放假 (nghỉ hè, nghỉ lễ).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khai học" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khai giảng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 开学

我们下周一就开学了。
Wǒmen xià zhōuyī jiù kāixué le.
Thứ hai tuần sau chúng tôi khai giảng rồi.
开学以后我会很忙。
Kāixué yǐhòu wǒ huì hěn máng.
Sau khi nhập học tôi sẽ rất bận.

Từ liên quan