变成
Hán Việt: biến thành
变成 (biàn chéng) nghĩa là: biến thành; trở thành
Ý nghĩa của 变成
变成 (biàn chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biến thành; trở thành. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 变成 luôn có tân ngữ đứng sau.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biến thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biến thành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 变成
水变成了冰。
Shuǐ biànchéngle bīng.
Nước đã biến thành băng.
他变成了一个好学生。
Tā biànchéngle yí gè hǎo xuéshēng.
Cậu ấy đã trở thành một học sinh giỏi.