假期
Hán Việt: giả kỳ
假期 (jià qī) nghĩa là: kỳ nghỉ; ngày nghỉ
Ý nghĩa của 假期
假期 (jià qī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ nghỉ; ngày nghỉ. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 假 ở đây đọc jià (nghỉ), khác 假 jiǎ (giả, không thật).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giả kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỳ nghỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 假期
假期你打算做什么?
Jiàqī nǐ dǎsuàn zuò shénme?
Kỳ nghỉ bạn định làm gì?
这个假期我要回老家。
Zhège jiàqī wǒ yào huí lǎojiā.
Kỳ nghỉ này tôi sẽ về quê.