开会
kāi huì
Hán Việt: khai hội

开会 (kāi huì) nghĩa là: họp; dự họp; mở cuộc họp

Ý nghĩa của 开会

开会 (kāi huì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là họp; dự họp; mở cuộc họp. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: nói 开了一个会, không nói 开会了一个.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khai hội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "họp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 开会

经理下午要开会。
Jīnglǐ xiàwǔ yào kāihuì.
Giám đốc chiều nay phải họp.
我们正在开会,请等一下。
Wǒmen zhèngzài kāihuì, qǐng děng yíxià.
Chúng tôi đang họp, xin đợi một lát.

Từ liên quan