名单
Hán Việt: danh đơn
名单 (míng dān) nghĩa là: danh sách (tên người)
Ý nghĩa của 名单
名单 (míng dān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là danh sách (tên người). Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Chỉ danh sách tên người; danh sách đồ vật là 清单.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "danh đơn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "danh sách (tên người)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 名单
你的名字在名单上。
Nǐ de míngzi zài míngdān shàng.
Tên bạn có trong danh sách.
老师念了学生名单。
Lǎoshī niànle xuéshēng míngdān.
Thầy giáo đã đọc danh sách học sinh.