Câu chữ 把

HSK 3 cấu trúc câuxử lý tân ngữ
Chủ ngữ + (không/đã/muốn...) + 把 + tân ngữ xác định + động từ + thành phần khác (了 / bổ ngữ kết quả / bổ ngữ xu hướng / 在,到,给 + ...)
Tóm tắt: Dùng 把 để đưa tân ngữ xác định lên trước động từ, nhấn mạnh chủ ngữ đã xử lý tân ngữ đó và tân ngữ chịu một kết quả cụ thể.

Giải thích

Trật tự thường gặp của tiếng Trung là chủ ngữ + động từ + tân ngữ. Câu chữ 把 đảo lại: tân ngữ được kéo lên trước động từ, còn phía sau động từ để dành chỗ nói cái gì đã xảy ra với tân ngữ đó. Vì vậy 把 chỉ dùng khi người nói muốn nói rõ kết quả, vị trí mới, hướng đi mới của vật.

Tiếng Việt có cấu trúc na ná là "đem/lấy... rồi...": "đem sách cất lên giá", "lấy cửa sổ đóng lại". Nhưng tiếng Việt cho phép nói "tôi đem sách đọc" mà không cần nói xong ra sao, còn tiếng Trung thì không: sau động từ trong câu chữ 把 bắt buộc phải có thành phần khác, không được để động từ đứng trần một mình.

Tân ngữ của 把 phải là cái người nghe đã biết (có 这/那/我的... hoặc đã nhắc tới), không dùng cho vật lần đầu nhắc đến. Các động từ không tạo ra thay đổi như 是, 有, 知道, 喜欢, 看见, 觉得 không dùng được với 把.

Câu ví dụ

他把杯子打破了。
Tā bǎ bēizi dǎpò le.
Anh ấy làm vỡ cái cốc rồi.
→ Sau động từ có kết quả 破, đúng chuẩn câu chữ 把.
请把窗户关上。
Qǐng bǎ chuānghu guānshàng.
Làm ơn đóng cửa sổ lại.
→ Câu sai khiến rất hay dùng 把.
她把这本书放在桌子上了。
Tā bǎ zhè běn shū fàng zài zhuōzi shang le.
Cô ấy để quyển sách này lên bàn rồi.
→ Khi động từ đi kèm 在 + nơi chốn thì gần như bắt buộc dùng 把.
我没把作业做完。
Wǒ méi bǎ zuòyè zuòwán.
Tôi chưa làm xong bài tập.
→ Phủ định 没 đứng trước 把.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我把书看。
Đúng我把书看完了。

Tiếng Việt nói "tôi đem sách đọc" nghe vẫn xuôi nên người Việt hay để động từ trần. Tiếng Trung bắt buộc sau động từ phải có thành phần khác: 完, 了, 好, 一遍...

Sai我把一本书买了。
Đúng我买了一本书。

一本书 là vật chưa xác định, không đưa vào câu chữ 把 được. Chỉ dùng 把 với 这本书, 那本书, 我的书...

Sai我把作业没做完。
Đúng我没把作业做完。

Tiếng Việt nói "bài tập tôi chưa làm xong" nên người Việt đặt 没 ngay trước động từ. Trong tiếng Trung, 没/不 và các từ như 想, 要, 应该 đều phải đứng trước 把.

⚠️ Lưu ý: Nhớ một câu: sau động từ trong câu chữ 把 không bao giờ được để trống.

Từ vựng liên quan