Câu chữ 把
Giải thích
Trật tự thường gặp của tiếng Trung là chủ ngữ + động từ + tân ngữ. Câu chữ 把 đảo lại: tân ngữ được kéo lên trước động từ, còn phía sau động từ để dành chỗ nói cái gì đã xảy ra với tân ngữ đó. Vì vậy 把 chỉ dùng khi người nói muốn nói rõ kết quả, vị trí mới, hướng đi mới của vật.
Tiếng Việt có cấu trúc na ná là "đem/lấy... rồi...": "đem sách cất lên giá", "lấy cửa sổ đóng lại". Nhưng tiếng Việt cho phép nói "tôi đem sách đọc" mà không cần nói xong ra sao, còn tiếng Trung thì không: sau động từ trong câu chữ 把 bắt buộc phải có thành phần khác, không được để động từ đứng trần một mình.
Tân ngữ của 把 phải là cái người nghe đã biết (có 这/那/我的... hoặc đã nhắc tới), không dùng cho vật lần đầu nhắc đến. Các động từ không tạo ra thay đổi như 是, 有, 知道, 喜欢, 看见, 觉得 không dùng được với 把.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói "tôi đem sách đọc" nghe vẫn xuôi nên người Việt hay để động từ trần. Tiếng Trung bắt buộc sau động từ phải có thành phần khác: 完, 了, 好, 一遍...
一本书 là vật chưa xác định, không đưa vào câu chữ 把 được. Chỉ dùng 把 với 这本书, 那本书, 我的书...
Tiếng Việt nói "bài tập tôi chưa làm xong" nên người Việt đặt 没 ngay trước động từ. Trong tiếng Trung, 没/不 và các từ như 想, 要, 应该 đều phải đứng trước 把.