Đại từ nghi vấn + 都/也 (gì cũng, ai cũng, đâu cũng)

HSK 3 đại từphiếm chỉ
Chủ ngữ + 谁/什么/哪儿/怎么 + 都/也 + (不/没) + động từ
Tóm tắt: 谁, 什么, 哪儿 đặt trước 都/也 để diễn đạt ý "ai cũng", "gì cũng", "đâu cũng" hoặc "không… gì cả".

Giải thích

Ở cấu trúc này, 谁, 什么, 哪儿 không còn là từ để hỏi mà mang nghĩa bao trùm: bất cứ ai, bất cứ cái gì, bất cứ nơi nào. Bắt buộc phải có 都 hoặc 也 đi kèm; câu phủ định hay dùng 也 hơn.

Khác biệt lớn nhất với tiếng Việt là trật tự. Tiếng Việt nói "tôi không muốn ăn gì cả", từ phiếm chỉ đứng sau động từ. Tiếng Trung bắt buộc đưa nó lên trước động từ: 我什么都不想吃.

Nếu quên 都/也, câu sẽ bị hiểu thành câu hỏi hoặc sai hẳn ngữ pháp.

Câu ví dụ

我什么都不想吃。
Wǒ shénme dōu bù xiǎng chī.
Tôi chẳng muốn ăn gì cả.
这件事谁都不知道。
Zhè jiàn shì shéi dōu bù zhīdào.
Chuyện này chẳng ai biết cả.
昨天我哪儿也没去。
Zuótiān wǒ nǎr yě méi qù.
Hôm qua tôi chẳng đi đâu cả.
他什么都会做。
Tā shénme dōu huì zuò.
Anh ấy cái gì cũng biết làm.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我不想吃什么。
Đúng我什么都不想吃。

Tiếng Việt đặt "gì" sau động từ ("không muốn ăn gì"), người Việt bê nguyên trật tự đó sang. Tiếng Trung phải đưa 什么 lên trước động từ và thêm 都.

Sai我什么不想吃。
Đúng我什么都不想吃。

Thiếu 都/也 thì cấu trúc không thành lập.

⚠️ Lưu ý: Đưa 什么/谁/哪儿 lên trước động từ và nhớ thêm 都 hoặc 也.

Từ vựng liên quan