Câu chữ 被
Giải thích
Câu chữ 被 nói về việc chủ ngữ bị ai đó/cái gì đó làm cho thay đổi. Giống câu chữ 把, sau động từ phải có thành phần khác chứ không để động từ trần. Tác nhân sau 被 có thể lược bỏ nếu không rõ hoặc không cần nói.
Đây là điểm người Việt dễ dùng sai nhất vì tiếng Việt dùng "bị" và "được" cực kỳ thoải mái: "tôi bị ốm", "tôi được mẹ cho quà", "tôi được thầy khen". Tiếng Trung không như vậy. 被 chủ yếu dùng cho việc không hay, không mong muốn; chuyện tốt thì thường nói bằng câu chủ động, hoặc dùng 受到, 得到.
Ngoài ra 被 chỉ dùng với động từ có tác động lên đối tượng. Những từ chỉ trạng thái của bản thân như 生病, 累, 死 (nghĩa tự nhiên), 感冒 không đi với 被 dù tiếng Việt vẫn nói "bị ốm", "bị cảm".
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói "tôi bị ốm" nên người Việt tự động thêm 被. Nhưng 生病 là việc tự xảy ra với bản thân, không có ai gây ra, nên không dùng 被. Tương tự: 感冒了, 累了, 迟到了.
Tiếng Việt "tôi được mẹ cho một món quà" rất tự nhiên, nhưng đây là chuyện vui nên tiếng Trung nói bằng câu chủ động. 被 mang sắc thái không mong muốn.
Giống câu chữ 把, sau động từ trong câu chữ 被 phải có 了 hoặc bổ ngữ kết quả, không để động từ trần.