Câu chữ 被

HSK 3 cấu trúc câubị động
Chủ ngữ (người/vật chịu tác động) + 被 + (tác nhân) + động từ + thành phần khác (了 / bổ ngữ kết quả)
Tóm tắt: 被 đánh dấu câu bị động, thường dùng khi chuyện xảy ra với chủ ngữ là chuyện không mong muốn hoặc ngoài ý muốn.

Giải thích

Câu chữ 被 nói về việc chủ ngữ bị ai đó/cái gì đó làm cho thay đổi. Giống câu chữ 把, sau động từ phải có thành phần khác chứ không để động từ trần. Tác nhân sau 被 có thể lược bỏ nếu không rõ hoặc không cần nói.

Đây là điểm người Việt dễ dùng sai nhất vì tiếng Việt dùng "bị" và "được" cực kỳ thoải mái: "tôi bị ốm", "tôi được mẹ cho quà", "tôi được thầy khen". Tiếng Trung không như vậy. 被 chủ yếu dùng cho việc không hay, không mong muốn; chuyện tốt thì thường nói bằng câu chủ động, hoặc dùng 受到, 得到.

Ngoài ra 被 chỉ dùng với động từ có tác động lên đối tượng. Những từ chỉ trạng thái của bản thân như 生病, 累, 死 (nghĩa tự nhiên), 感冒 không đi với 被 dù tiếng Việt vẫn nói "bị ốm", "bị cảm".

Câu ví dụ

我的自行车被人偷走了。
Wǒ de zìxíngchē bèi rén tōuzǒu le.
Xe đạp của tôi bị người ta lấy trộm mất rồi.
→ Việc không mong muốn, có kết quả 走 sau động từ.
蛋糕被弟弟吃完了。
Dàngāo bèi dìdi chīwán le.
Cái bánh bị em trai ăn hết rồi.
窗户被风吹开了。
Chuānghu bèi fēng chuīkāi le.
Cửa sổ bị gió thổi bật ra rồi.
→ Tác nhân có thể là vật, không nhất thiết là người.
他被老板批评了一顿。
Tā bèi lǎobǎn pīpíng le yí dùn.
Anh ấy bị sếp mắng cho một trận.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我被生病了。
Đúng我生病了。

Tiếng Việt nói "tôi bị ốm" nên người Việt tự động thêm 被. Nhưng 生病 là việc tự xảy ra với bản thân, không có ai gây ra, nên không dùng 被. Tương tự: 感冒了, 累了, 迟到了.

Sai我被妈妈给了一个礼物。
Đúng妈妈给了我一个礼物。

Tiếng Việt "tôi được mẹ cho một món quà" rất tự nhiên, nhưng đây là chuyện vui nên tiếng Trung nói bằng câu chủ động. 被 mang sắc thái không mong muốn.

Sai这本书被我看。
Đúng这本书被我看完了。

Giống câu chữ 把, sau động từ trong câu chữ 被 phải có 了 hoặc bổ ngữ kết quả, không để động từ trần.

⚠️ Lưu ý: Trước khi viết 被, tự hỏi: chuyện này có phải chuyện không hay không? Nếu là chuyện hay, gần như chắc chắn nên đổi sang câu chủ động.

Từ vựng liên quan