Bổ ngữ xu hướng kép 上来/下去/出来...

HSK 3 bổ ngữxu hướng出来下去
Động từ + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去; có nơi chốn thì: động từ + 上/下/进/出/回/过 + nơi chốn + 来/去
Tóm tắt: Ghép 上/下/进/出/回/过/起 với 来/去 thành bổ ngữ hai chữ đặt sau động từ, vừa chỉ hướng di chuyển vừa chỉ hướng so với người nói.

Giải thích

Chữ đầu (上, 下, 进, 出, 回, 过, 起) cho biết hướng của hành động; chữ sau (来, 去) cho biết hướng đó tiến về phía người nói hay rời xa người nói. 走下来 là đi xuống về phía tôi, 走下去 là đi xuống xa tôi.

Tiếng Việt diễn đạt bằng chuỗi động từ "chạy lên lầu", "lấy ra", nên người Việt hay dịch thẳng và để nơi chốn ở cuối câu. Quy tắc cần nhớ: nơi chốn phải chen vào giữa hai chữ của bổ ngữ, thành 跑上楼来, 走进教室去.

Khi tân ngữ là đồ vật xác định, cách tự nhiên nhất là dùng câu chữ 把: 请把书拿出来 chứ không nói 请拿出来书.

Câu ví dụ

他从楼上走下来了。
Tā cóng lóushàng zǒu xiàlai le.
Anh ấy từ trên lầu đi xuống rồi.
请把这些书拿出去。
Qǐng bǎ zhèxiē shū ná chūqu.
Bạn mang mấy quyển sách này ra ngoài giúp nhé.
他跑上楼去了。
Tā pǎo shàng lóu qù le.
Anh ấy chạy lên lầu rồi.
→ 楼 nằm giữa 上 và 去.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他走上来楼了。
Đúng他走上楼来了。

Người Việt giữ nguyên trật tự "đi lên lầu" và để 楼 ở cuối. Nơi chốn phải chen vào giữa 上 và 来.

Sai请拿出来那本书。
Đúng请把那本书拿出来。

Tân ngữ xác định không nên đứng sau bổ ngữ xu hướng kép; cách chuẩn là đưa lên trước bằng 把.

⚠️ Lưu ý: Nơi chốn luôn nằm giữa hai chữ của bổ ngữ, không bao giờ nằm sau 来/去.

Từ vựng liên quan