Bổ ngữ xu hướng đơn 来/去

HSK 3 bổ ngữxu hướng
Động từ + 来/去; nếu có tân ngữ chỉ nơi chốn: động từ + nơi chốn + 来/去
Tóm tắt: Thêm 来 hoặc 去 sau động từ để cho biết hành động hướng về phía người nói (来) hay đi xa người nói (去).

Giải thích

来 và 去 ở đây không còn là động từ "đến, đi" mà là dấu hiệu chỉ hướng, được chọn theo chỗ đứng của người nói. Người nói đang ở trong phòng thì bảo khách 进来; đang đứng ngoài thì bảo 进去. Tiếng Việt chỉ nói "vào đi" cho cả hai trường hợp nên người Việt rất hay chọn nhầm.

Điểm khó thứ hai là vị trí tân ngữ. Nếu tân ngữ là nơi chốn thì bắt buộc chen vào giữa động từ và 来/去: 回家来, 进教室来, 上楼去. Nếu tân ngữ là đồ vật thì có thể đặt trước hoặc sau 来/去 đều được: 带来一些水果 hoặc 带一些水果来.

Câu ví dụ

他跑出去了。
Tā pǎo chūqu le.
Anh ấy chạy ra ngoài rồi.
请你上来。
Qǐng nǐ shànglai.
Mời bạn lên đây.
→ Người nói đang ở trên.
我带来了一些水果。
Wǒ dàilai le yìxiē shuǐguǒ.
Tôi mang đến ít hoa quả.
他回家去了。
Tā huí jiā qù le.
Anh ấy về nhà rồi.
→ 家 là nơi chốn nên phải nằm giữa 回 và 去.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai老师进来教室了。
Đúng老师进教室来了。

Người Việt dịch theo trật tự "đi vào lớp học" nên đặt nơi chốn ở cuối. Tân ngữ chỉ nơi chốn bắt buộc nằm giữa động từ và 来/去.

Sai他回来家了。
Đúng他回家来了。

Cùng một lỗi với 回来 và 回去: khi có 家, 学校, 宿舍 thì phải tách ra.

Sai你进去吧。
Đúng你进来吧。

Khi người nói đang ở trong phòng mà gọi bạn vào thì phải dùng 来: 你进来吧。Tiếng Việt chỉ có "vào đi", không phân biệt hướng so với vị trí người nói, nên người Việt hay chọn nhầm 去.

⚠️ Lưu ý: Cứ thấy tân ngữ là nơi chốn thì tách 来/去 ra đứng cuối cùng.

Từ vựng liên quan