Bổ ngữ xu hướng đơn 来/去
Giải thích
来 và 去 ở đây không còn là động từ "đến, đi" mà là dấu hiệu chỉ hướng, được chọn theo chỗ đứng của người nói. Người nói đang ở trong phòng thì bảo khách 进来; đang đứng ngoài thì bảo 进去. Tiếng Việt chỉ nói "vào đi" cho cả hai trường hợp nên người Việt rất hay chọn nhầm.
Điểm khó thứ hai là vị trí tân ngữ. Nếu tân ngữ là nơi chốn thì bắt buộc chen vào giữa động từ và 来/去: 回家来, 进教室来, 上楼去. Nếu tân ngữ là đồ vật thì có thể đặt trước hoặc sau 来/去 đều được: 带来一些水果 hoặc 带一些水果来.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dịch theo trật tự "đi vào lớp học" nên đặt nơi chốn ở cuối. Tân ngữ chỉ nơi chốn bắt buộc nằm giữa động từ và 来/去.
Cùng một lỗi với 回来 và 回去: khi có 家, 学校, 宿舍 thì phải tách ra.
Khi người nói đang ở trong phòng mà gọi bạn vào thì phải dùng 来: 你进来吧。Tiếng Việt chỉ có "vào đi", không phân biệt hướng so với vị trí người nói, nên người Việt hay chọn nhầm 去.