Cấu trúc 是…的

HSK 3 cấu trúc câunhấn mạnh
Chủ ngữ + 是 + thành phần được nhấn mạnh + động từ + 的 (+ tân ngữ); phủ định: 不是…的
Tóm tắt: Dùng 是…的 để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, mục đích hoặc người thực hiện của một việc đã xảy ra.

Giải thích

Cả hai bên đều đã biết việc đó đã xảy ra rồi, giờ chỉ hỏi hoặc làm rõ nó xảy ra khi nào, ở đâu, bằng cách nào. Ví dụ ai cũng biết bạn đã đến, câu hỏi là đến lúc nào: 你是什么时候来的?

Đây chính là chỗ người Việt hay sai, vì tiếng Việt dùng "rồi" cho mọi chuyện quá khứ nên học viên phản xạ thêm 了. Nhưng câu 是…的 đã tự nó chỉ quá khứ, không dùng 了 nữa. Nói 你是什么时候来了 là sai.

是 trong câu khẳng định có thể lược bỏ (我昨天来的), nhưng 的 thì không bao giờ bỏ. Khi phủ định thì phải giữ 是 và dùng 不是, không dùng 没是. Nếu có tân ngữ là danh từ, 的 thường đặt trước tân ngữ: 我是在北京学的汉语.

Câu ví dụ

我是昨天来的。
Wǒ shì zuótiān lái de.
Tôi đến hôm qua.
你是在哪儿学的汉语?
Nǐ shì zài nǎr xué de Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung ở đâu vậy?
他是坐飞机来的。
Tā shì zuò fēijī lái de.
Anh ấy đến bằng máy bay.
这件事不是我做的。
Zhè jiàn shì bú shì wǒ zuò de.
Việc này không phải tôi làm.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai你是什么时候来了?
Đúng你是什么时候来的?

Người Việt thấy chuyện quá khứ là thêm 了 theo phản xạ chữ "rồi". Câu 是…的 kết thúc bằng 的, tuyệt đối không dùng 了.

Sai我是明天去北京的。
Đúng我明天去北京。

是…的 chỉ dùng cho việc đã xảy ra. Việc tương lai thì nói câu thường.

Sai我没是坐飞机来的。
Đúng我不是坐飞机来的。

Người Việt quen dùng 没 cho quá khứ nên đưa cả 没 vào đây. Cấu trúc này phủ định bằng 不是, vì phủ định nhắm vào 是 chứ không nhắm vào hành động.

⚠️ Lưu ý: Câu 是…的 và chữ 了 không bao giờ xuất hiện cùng nhau.

Từ vựng liên quan