Câu kiêm ngữ với 让 và 叫
Chủ ngữ + (không) 让/叫 + người + động từ/tính từ ; phủ định: 不让/没让 + người + động từ
Tóm tắt: 让/叫 + người + động từ để nói bảo ai làm gì, khiến ai thế nào.
Giải thích
Người đứng sau 让/叫 vừa là tân ngữ của 让 vừa là chủ ngữ của động từ tiếp theo, nên gọi là câu kiêm ngữ. 妈妈让我早点儿回家 nghĩa là mẹ bảo tôi về sớm.
让 còn dùng để nói cái gì đó khiến ai cảm thấy thế nào: 这件事让我很难过.
Điểm dễ sai nhất là vị trí phủ định. Tiếng Việt nói "mẹ bảo tôi đừng chơi game", chữ phủ định đứng ở vế sau, nên người Việt viết 妈妈让我不玩游戏. Trong tiếng Trung, ý "không cho phép" phải phủ định chính 让: 妈妈不让我玩游戏.
Câu ví dụ
妈妈让我早点儿回家。
Māma ràng wǒ zǎo diǎnr huí jiā.
Mẹ bảo tôi về nhà sớm một chút.
老师叫我们明天交作业。
Lǎoshī jiào wǒmen míngtiān jiāo zuòyè.
Thầy bảo chúng tôi mai nộp bài tập.
这件事让我很难过。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn nánguò.
Chuyện này khiến tôi rất buồn.
爸爸不让我一个人去。
Bàba bú ràng wǒ yí ge rén qù.
Bố không cho tôi đi một mình.
Lỗi người Việt hay mắc
Sai妈妈让我不玩游戏。
Đúng妈妈不让我玩游戏。
Tiếng Việt đặt phủ định ở vế sau ("bảo tôi đừng chơi"), tiếng Trung phủ định ngay động từ 让 để diễn đạt ý không cho phép.
Sai老师让我们要复习。
Đúng老师让我们复习。
Tiếng Việt nói "thầy bảo chúng tôi phải ôn bài" nên người Việt thêm 要. Sau 让/叫 không cần động từ năng nguyện nữa.
⚠️ Lưu ý: Không cho phép thì viết 不让, đừng viết 让…不.