Bổ ngữ kết quả

HSK 3 bổ ngữ
Động từ + bổ ngữ kết quả (+ 了) (+ tân ngữ); phủ định: 没 + động từ + bổ ngữ kết quả
Tóm tắt: Thêm một động từ hoặc tính từ ngay sau động từ chính để nói rõ hành động đó đạt kết quả gì: 完, 好, 到, 见, 懂, 错, 开, 住.

Giải thích

Trong tiếng Trung, bản thân động từ chỉ nói hành động có diễn ra, không nói hành động có thành công hay không. 看 chỉ là "nhìn, xem", muốn nói "xem xong" phải là 看完, "nhìn thấy" phải là 看见, "xem hiểu" phải là 看懂. Vì thế bổ ngữ kết quả là bắt buộc chứ không phải trang trí.

Tiếng Việt gộp cả hành động lẫn kết quả vào một từ: "tìm" đã hàm ý tìm được, "nghe" đã hàm ý nghe thấy. Đó là lý do người Việt hay quên bổ ngữ và viết 我找钥匙了,可是没找 thay vì 没找到.

Cấu trúc động từ + bổ ngữ dính liền nhau như một khối. Khi phủ định phải dùng 没 đặt trước cả khối và bỏ 了; không được chen 不/没 vào giữa động từ và bổ ngữ.

Câu ví dụ

我看完这本书了。
Wǒ kànwán zhè běn shū le.
Tôi đọc xong quyển sách này rồi.
你听懂老师的话了吗?
Nǐ tīngdǒng lǎoshī de huà le ma?
Bạn nghe hiểu lời thầy nói không?
我找了半天,还是没找到。
Wǒ zhǎo le bàntiān, háishi méi zhǎodào.
Tôi tìm cả buổi mà vẫn không tìm thấy.
→ 找 là tìm, 找到 mới là tìm thấy.
他写错了两个字。
Tā xiěcuò le liǎng ge zì.
Anh ấy viết sai hai chữ.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我看没懂。
Đúng我没看懂。

Tiếng Việt nói "tôi xem không hiểu" nên người Việt chen phủ định vào giữa. Động từ và bổ ngữ kết quả là một khối, 没 phải đứng trước cả khối.

Sai我没看完了这本书。
Đúng我没看完这本书。

Đã có 没 thì bỏ 了. Người Việt hay giữ 了 vì nghĩ "chưa đọc xong rồi" cần dấu hiệu quá khứ.

Sai我找钥匙了,可是没找。
Đúng我找钥匙了,可是没找到。

Trong tiếng Việt chữ "tìm" đã đủ nghĩa "tìm thấy", nên người Việt bỏ quên 到. Thiếu bổ ngữ, câu tiếng Trung chỉ có nghĩa "không tìm", tức là không hề đi tìm.

⚠️ Lưu ý: Học động từ nào cũng nên học luôn bổ ngữ đi kèm quen thuộc của nó: 听懂, 看见, 找到, 做完, 记住, 学好.

Từ vựng liên quan