在 làm động từ (ở, nằm ở)

HSK 1 nơi chốn
Chủ ngữ + 在 + nơi chốn
Tóm tắt: 在 tự nó là một động từ nghĩa "ở", đứng ngay sau chủ ngữ và không cần thêm 是.

Giải thích

Khi muốn nói ai đó hoặc cái gì đó đang ở đâu, 在 đóng vai trò động từ chính: 我在家, 他在学校. Cấu trúc này ngắn gọn và giống hệt tiếng Việt "tôi ở nhà".

Lỗi thường gặp là chèn thêm 是 vào giữa vì tiếng Việt có thể nói "Tôi là đang ở Hà Nội" hoặc do thói quen dùng hệ từ. Trong câu này 在 đã là động từ rồi, không cần 是 nữa.

Phủ định dùng 不在: 他不在家. Hỏi vị trí thì dùng 哪儿: 你在哪儿? Lưu ý phân biệt với 有: 在 nói vị trí của một vật đã xác định (书在桌子上), còn 有 nói sự tồn tại của một vật chưa xác định tại một nơi (桌子上有一本书).

Câu ví dụ

我在家。
Wǒ zài jiā.
Tôi ở nhà.
老师不在办公室。
Lǎoshī bú zài bàngōngshì.
Thầy giáo không có ở văn phòng.
你现在在哪儿?
Nǐ xiànzài zài nǎr?
Bây giờ bạn đang ở đâu?

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我是在河内。
Đúng我在河内。

Thêm 是 thừa vì quen với cấu trúc có hệ từ. 在 đã là động từ, không cần thêm gì trước nó.

Sai桌子上在一本书。
Đúng桌子上有一本书。

Vật chưa xác định (一本书) thì dùng 有 để nói tồn tại. 在 chỉ dùng khi chủ ngữ là vật đã xác định: 那本书在桌子上.

⚠️ Lưu ý: Vật xác định thì đứng trước 在; vật chưa xác định thì đứng sau 有.

Từ vựng liên quan