太…了 (quá…, … quá)

HSK 1 cảm thán
太 + tính từ/động từ chỉ tâm lý + 了
Tóm tắt: 太 + tính từ + 了 diễn tả mức độ cao kèm cảm xúc; 了 nằm ở cuối câu, không đứng liền sau 太.

Giải thích

太…了 tương ứng khá sát với "…quá" trong tiếng Việt: 太好了 là "tốt quá", 太贵了 là "đắt quá". Nó luôn mang màu sắc cảm thán, dùng nhiều trong khẩu ngữ.

Khác với tiếng Việt, tiếng Trung không được bỏ chữ 了 ở cuối. Nói 太好 nghe cụt ngủn và không thành câu cảm thán. Cặp 太…了 đi liền với nhau như một khuôn.

Khi câu dài hơn, chỗ đặt 了 là điều người Việt hay sai. 了 luôn nằm ở cuối cùng của cả câu chứ không nằm ngay sau tính từ. Câu "tôi thích cái này quá" phải là 我太喜欢这个了, chứ không phải 我太喜欢了这个. Phủ định thì bỏ 了: 不太贵 nghĩa là "không đắt lắm".

Câu ví dụ

太好了!
Tài hǎo le!
Tốt quá!
这件衣服太贵了。
Zhè jiàn yīfu tài guì le.
Cái áo này đắt quá.
我太喜欢这个菜了。
Wǒ tài xǐhuan zhège cài le.
Tôi thích món này quá.
→ 了 đứng cuối câu, sau cả tân ngữ.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai太好。
Đúng太好了!

Tiếng Việt nói "tốt quá" là xong, nên người Việt quên mất 了. Trong tiếng Trung 太 và 了 là một cặp không tách rời.

Sai我太喜欢了这个菜。
Đúng我太喜欢这个菜了。

Đặt 了 ngay sau động từ theo phản xạ "thích quá cái món này". 了 của cấu trúc này luôn ở cuối câu.

⚠️ Lưu ý: Viết xong câu có 太 thì kiểm tra dấu chấm cuối câu — ngay trước nó phải là chữ 了.

Từ vựng liên quan