恨不得 / 巴不得 (ước gì, mong sao)

HSK 6 động từ恨不得巴不得mong muốn
Chủ ngữ + 恨不得/巴不得 + mệnh đề chỉ điều mong muốn
Tóm tắt: 恨不得 là mong muốn cường điệu KHÔNG thể thực hiện; 巴不得 là mong muốn có thật, hoàn toàn có thể xảy ra và người nói rất vui nếu nó xảy ra.

Giải thích

恨不得 dùng để nói quá cho bộc lộ cảm xúc mạnh: 我恨不得马上飞到你身边. Điều mong muốn thường phi thực tế, chỉ để diễn tả mức độ sốt ruột, tiếc nuối hoặc bực bội.

巴不得 thì khác hẳn: điều mong muốn hoàn toàn có thể xảy ra và người nói cầu cho nó xảy ra: 你要请客?我巴不得呢. Sắc thái vui vẻ, mong chờ.

Hai từ này bị người Việt lẫn liên tục vì đều dịch là "ước gì", "mong sao". Mẹo phân biệt: nếu điều đó thực tế có thể xảy ra và bạn thấy mừng thì dùng 巴不得; nếu là chuyện không thể, nói cho sướng miệng thì dùng 恨不得. Cả hai đều thiên khẩu ngữ và giàu cảm xúc, hiếm khi xuất hiện trong văn nghị luận trang trọng.

Câu ví dụ

听到这个消息,我恨不得马上告诉他。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ hènbude mǎshàng gàosu tā.
Nghe tin này, tôi chỉ muốn báo ngay cho anh ấy.
天太热了,我恨不得住在冰箱里。
Tiān tài rè le, wǒ hènbude zhù zài bīngxiāng lǐ.
Trời nóng quá, tôi chỉ ước được ở luôn trong tủ lạnh.
→ Điều phi thực tế, chỉ để nói quá cho vui.
你说要帮我,我巴不得呢!
Nǐ shuō yào bāng wǒ, wǒ bābude ne!
Bạn bảo muốn giúp tôi à, tôi còn mừng ấy chứ!

Lỗi người Việt hay mắc

Sai你要请我吃饭?我恨不得呢!
Đúng你要请我吃饭?我巴不得呢!

Chuyện hoàn toàn có thể xảy ra và người nói vui mừng, phải dùng 巴不得. Đây là cặp bị lẫn nhiều nhất.

Sai天太热了,我巴不得住在冰箱里。
Đúng天太热了,我恨不得住在冰箱里。

Điều phi thực tế, chỉ nói quá cho bõ tức thì dùng 恨不得.

Sai(trong bài luận)现代人恨不得每天都在玩手机。
Đúng现代人几乎每天都离不开手机。

Sai ngữ vực: 恨不得 quá cảm tính cho bài nghị luận khách quan.

⚠️ Lưu ý: Thực tế và đáng mừng thì 巴不得; phi thực tế, nói quá cho hả thì 恨不得.

Từ vựng liên quan