Tóm tắt: 就 A 而言 nghĩa là xét riêng về mặt A, giới hạn phạm vi nhận định. Là khung hai đầu, thiếu 而言 là sai.
Giải thích
Cấu trúc này giới hạn góc nhìn trước khi đưa ra đánh giá: 就目前的情况而言,这个方案是可行的. Nó giúp câu văn thận trọng, khách quan, nên rất hợp bài nghị luận HSK 6.
Đây là khung giới từ hai đầu: mở bằng 就, đóng bằng 而言 hoặc 来说. Thiếu phần đóng thì chữ 就 sẽ bị hiểu thành phó từ "thì, liền", câu hỏng nghĩa. Người Việt rất hay quên phần đuôi vì tiếng Việt "xét về tình hình hiện tại" không có đuôi.
Về ngữ vực: 就…而言 trang trọng, thiên văn viết; 就…来说 nhẹ hơn một chút; còn 对…来说 khác nghĩa, nêu góc nhìn của một chủ thể chịu ảnh hưởng (对学生来说,睡眠很重要). Đừng lẫn hai khung này.
Câu ví dụ
就目前的情况而言,这个方案是可行的。
Jiù mùqián de qíngkuàng éryán, zhège fāng'àn shì kěxíng de.
Xét theo tình hình hiện nay, phương án này là khả thi.