就…而言 (xét về, về mặt…)

HSK 6 khung giới từ就…而言văn viết
就 + phạm vi/đối tượng + 而言/来说,+ nhận định
Tóm tắt: 就 A 而言 nghĩa là xét riêng về mặt A, giới hạn phạm vi nhận định. Là khung hai đầu, thiếu 而言 là sai.

Giải thích

Cấu trúc này giới hạn góc nhìn trước khi đưa ra đánh giá: 就目前的情况而言,这个方案是可行的. Nó giúp câu văn thận trọng, khách quan, nên rất hợp bài nghị luận HSK 6.

Đây là khung giới từ hai đầu: mở bằng 就, đóng bằng 而言 hoặc 来说. Thiếu phần đóng thì chữ 就 sẽ bị hiểu thành phó từ "thì, liền", câu hỏng nghĩa. Người Việt rất hay quên phần đuôi vì tiếng Việt "xét về tình hình hiện tại" không có đuôi.

Về ngữ vực: 就…而言 trang trọng, thiên văn viết; 就…来说 nhẹ hơn một chút; còn 对…来说 khác nghĩa, nêu góc nhìn của một chủ thể chịu ảnh hưởng (对学生来说,睡眠很重要). Đừng lẫn hai khung này.

Câu ví dụ

就目前的情况而言,这个方案是可行的。
Jiù mùqián de qíngkuàng éryán, zhège fāng'àn shì kěxíng de.
Xét theo tình hình hiện nay, phương án này là khả thi.
就语言能力而言,他比其他候选人更有优势。
Jiù yǔyán nénglì éryán, tā bǐ qítā hòuxuǎnrén gèng yǒu yōushì.
Xét về năng lực ngôn ngữ, anh ấy có ưu thế hơn các ứng viên khác.
就我个人而言,我更倾向于第二种做法。
Jiù wǒ gèrén éryán, wǒ gèng qīngxiàng yú dì èr zhǒng zuòfǎ.
Về phần cá nhân tôi, tôi thiên về cách làm thứ hai hơn.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai就目前的情况,这个方案是可行的。
Đúng就目前的情况而言,这个方案是可行的。

Thiếu phần đóng 而言. Khung này bắt buộc đủ hai đầu.

Sai就学生而言,睡眠很重要。(ý: đối với học sinh)
Đúng对学生来说,睡眠很重要。

Nêu tầm quan trọng đối với một nhóm người thì dùng 对…来说. 就…而言 dùng để giới hạn phương diện đánh giá.

Sai(thi nói HSK)就我而言,我觉得挺好的。
Đúng我个人觉得挺好的。

Đúng ngữ pháp nhưng sai ngữ vực: phần thi nói cần giọng tự nhiên, 就…而言 là văn viết.

⚠️ Lưu ý: Khung phải đủ hai đầu 就…而言; và đừng lẫn với 对…来说.

Từ vựng liên quan