尽管…还是… (mặc dù… vẫn…)

HSK 6 liên từ尽管nhượng bộ不管
尽管 + sự thật,(chủ ngữ) + 还是/仍然/但是 + kết quả
Tóm tắt: 尽管 nêu một SỰ THẬT đã xảy ra rồi vẫn không thay đổi được kết quả, tương đương 虽然. Khác hẳn 不管 (bất kể điều kiện nào).

Giải thích

尽管 là từ nhượng bộ, đồng nghĩa với 虽然 nhưng trang trọng hơn và thường đi với 还是, 仍然, 依然 ở vế sau. Điều đứng sau 尽管 phải là một sự thật cụ thể, xác định: 尽管天气很冷,他还是坚持跑步.

Đây là điểm gây nhầm lẫn lớn nhất cho người Việt vì cả 尽管 lẫn 不管 đều dịch được thành "dù", "mặc dù". Nhưng 不管 (và 无论, 不论) nêu ĐIỀU KIỆN BẤT ĐỊNH, đằng sau phải có từ nghi vấn hoặc cấu trúc lựa chọn: 不管你去不去,我都去. Cách kiểm tra rất nhanh: nếu đằng sau là 谁/什么/多少 hoặc dạng A không A thì dùng 不管; nếu đằng sau là một sự thật xác định thì dùng 尽管.

Cặp đi kèm cũng khác: 尽管…还是/但是…, còn 不管…都/也… Ghép chéo là lỗi bị trừ điểm ngay trong phần viết HSK 6.

Câu ví dụ

尽管天气很冷,他还是坚持每天跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā háishi jiānchí měitiān pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ mỗi ngày.
尽管遇到了很多困难,项目仍然按时完成了。
Jǐnguǎn yùdào le hěn duō kùnnan, xiàngmù réngrán ànshí wánchéng le.
Mặc dù gặp nhiều khó khăn, dự án vẫn hoàn thành đúng hạn.
不管你同不同意,我都要试一次。
Bùguǎn nǐ tóng bù tóngyì, wǒ dōu yào shì yī cì.
Bất kể bạn có đồng ý hay không, tôi vẫn muốn thử một lần.
→ Câu này dùng 不管 vì phía sau là dạng lựa chọn A không A.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai尽管你去不去,我都去。
Đúng不管你去不去,我都去。

Phía sau là dạng lựa chọn bất định nên phải dùng 不管. Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt ở điểm này.

Sai不管天气很冷,他还是去跑步。
Đúng尽管天气很冷,他还是去跑步。

Phía sau là sự thật xác định nên phải dùng 尽管. Lỗi ngược lại của lỗi trên.

Sai尽管天气很冷,他都坚持跑步。
Đúng尽管天气很冷,他还是坚持跑步。

Ghép sai cặp: 尽管 đi với 还是/仍然/但是, còn 都 là của 不管/无论.

⚠️ Lưu ý: Nhìn phía sau mà chọn: sự thật xác định thì 尽管…还是, điều kiện bất định thì 不管…都.

Từ vựng liên quan