连…都/也… (đến cả… cũng…)
(Chủ ngữ) + 连 + thành phần nhấn mạnh + 都/也 + động từ/tính từ
Tóm tắt: Đưa thành phần cần nhấn mạnh lên trước động từ với 连, vế sau bắt buộc có 都 hoặc 也.
Giải thích
连…都/也 nêu một trường hợp cực đoan để suy ra các trường hợp còn lại: đến cả một câu tiếng Trung nó cũng không biết nói, nghĩa là trình độ rất kém.
Khác biệt lớn với tiếng Việt là trật tự. Tiếng Việt vẫn giữ tân ngữ sau động từ (nó không biết nói đến cả một câu tiếng Trung nghe vẫn được), còn tiếng Trung bắt buộc kéo thành phần có 连 lên trước động từ.
都 hoặc 也 là bắt buộc, không được bỏ. Người Việt thấy 连 đã đủ nghĩa đến cả nên hay bỏ mất 都.
Khi nhấn mạnh danh từ đếm được, thường thêm 一 + lượng từ để câu tự nhiên hơn: 连一句话都没说, 连一分钱也没有.
Câu ví dụ
他连一句汉语都不会说。
Tā lián yí jù Hànyǔ dōu bú huì shuō.
Anh ta đến một câu tiếng Trung cũng không biết nói.
这个问题连老师也回答不出来。
Zhège wèntí lián lǎoshī yě huídá bu chūlái.
Câu hỏi này đến thầy giáo cũng không trả lời nổi.
他忙得连饭都没吃。
Tā máng de lián fàn dōu méi chī.
Anh ấy bận đến mức cơm cũng chưa ăn.
Lỗi người Việt hay mắc
Sai他连汉语不会说。
Đúng他连一句汉语都不会说。
Thiếu 都 hoặc 也. Người Việt thấy 连 đã mang nghĩa đến cả nên hay bỏ mất từ hô ứng bắt buộc.
Sai他不会说连一句汉语。
Đúng他连一句汉语都不会说。
Cụm có 连 phải đứng trước động từ, không được để sau động từ như trật tự tiếng Việt.
⚠️ Lưu ý: 连 kéo tân ngữ lên trước, giống câu chữ 把 về mặt trật tự. Nhớ luôn có 都 hoặc 也 đi kèm.