越…越… và 越来越…
Chủ ngữ + 越 + A + 越 + B / Chủ ngữ + 越来越 + tính từ hoặc động từ tâm lý
Tóm tắt: 越 A 越 B nghĩa là càng A càng B; 越来越 nghĩa là ngày càng, mức độ tăng theo thời gian.
Giải thích
越…越 nối hai thành phần: cái thứ nhất tăng thì cái thứ hai cũng tăng theo. 雨越下越大 nghĩa là mưa càng lúc càng to. Hai chữ 越 đều đứng trước động từ hoặc tính từ, sau chủ ngữ.
越来越 là dạng cố định, nghĩa ngày càng, dùng khi mốc so sánh là thời gian: 他的汉语越来越好了.
Lỗi lớn nhất của người Việt là thêm phó từ mức độ. Bản thân 越 đã chứa nghĩa mức độ nên tuyệt đối không đi với 很, 非常, 太, 有点儿. Tiếng Việt nói càng ngày càng rất tốt thì cũng vô lý, nhưng khi viết tiếng Trung người Việt vẫn hay quen tay thêm 很.
越来越 đi với tính từ và động từ chỉ tâm lý (喜欢, 想, 了解), không đi với động từ hành động thông thường.
Câu ví dụ
雨越下越大了。
Yǔ yuè xià yuè dà le.
Mưa càng lúc càng to.
他的汉语越来越好了。
Tā de Hànyǔ yuè lái yuè hǎo le.
Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt.
我越想越觉得奇怪。
Wǒ yuè xiǎng yuè juéde qíguài.
Tôi càng nghĩ càng thấy lạ.
Lỗi người Việt hay mắc
Sai他越来越很高兴。
Đúng他越来越高兴。
越来越 đã mang nghĩa mức độ tăng dần nên không đi với 很, 非常, 太.
Sai越吃越好吃这个菜。
Đúng这个菜越吃越好吃。
越…越 là phó từ đứng sau chủ ngữ. Chủ ngữ phải đặt lên đầu câu, không để ở cuối.
⚠️ Lưu ý: Thấy 越 thì bỏ hết 很, 非常 đi.