在…下 / 在…中 (dưới… , trong…)
Giải thích
Đây là khung giới từ hai đầu, tiếng Trung gọi là 框式介词. Điểm mấu chốt là phải có ĐỦ HAI ĐẦU: mở bằng 在, đóng bằng 下, 中 hoặc 上. Thiếu chữ đóng thì câu hỏng.
在…下 dùng cho điều kiện, hoàn cảnh, sự giúp đỡ: 在老师的帮助下, 在这种情况下, 在大家的努力下. Phần giữa thường có 的. 在…中 dùng cho quá trình hoặc phạm vi: 在学习中, 在工作中, 在这次比赛中. 在…上 dùng cho phương diện: 在这个问题上, 在学习上.
Ngữ vực thiên văn viết và lời nói trang trọng, xuất hiện dày đặc trong báo chí, báo cáo, bài luận. Ở khẩu ngữ đời thường người ta hay nói đơn giản hơn: 老师帮了我,所以我… Nhưng trong phần viết HSK 5-6, dùng đúng khung này giúp câu văn chững chạc hẳn lên.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Thiếu chữ đóng 下. Tiếng Việt "nhờ sự giúp đỡ của thầy" không có phần đuôi nên người Việt rất hay quên.
Thiếu 的. Khi giữa khung là cụm danh từ có định ngữ chỉ người thì 的 gần như bắt buộc.
Nói về phương diện, khía cạnh thì dùng 上, không dùng 下. 下 chỉ dành cho điều kiện, hoàn cảnh.