Phủ định với 没(有)

HSK 1 phủ định没有
Chủ ngữ + 没(有) + động từ (+ tân ngữ)
Tóm tắt: 没(有) phủ định việc đã hoặc chưa xảy ra trong quá khứ, và phủ định động từ 有; câu có 没 thì không được có 了.

Giải thích

Tiếng Việt chỉ có một chữ "không" nên người học phải tự chia đôi nó ra: việc chưa/không xảy ra trong quá khứ dùng 没, còn ý chí và thói quen dùng 不. "Hôm qua tôi không đi học" là chuyện đã rồi nên phải là 昨天我没去上课, không phải 不去.

没有 cũng là cách duy nhất để phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu: 我没有弟弟, 桌子上没有书. Trong khẩu ngữ có thể rút gọn thành 没 khi phía sau còn động từ khác, nhưng khi đứng cuối câu thì phải giữ nguyên 没有.

Điểm cực kỳ hay sai: 没 và 了 xung khắc. 了 đánh dấu việc đã hoàn thành, 没 nói việc chưa hoàn thành, hai cái không thể cùng tồn tại. Câu 我没去了 là sai, phải là 我没去.

Câu ví dụ

昨天我没去公司。
Zuótiān wǒ méi qù gōngsī.
Hôm qua tôi không đi công ty.
我没有弟弟。
Wǒ méiyǒu dìdi.
Tôi không có em trai.
他还没吃饭。
Tā hái méi chīfàn.
Anh ấy vẫn chưa ăn cơm.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我没去了。
Đúng我没去。

Người Việt nghe "tôi không đi rồi" thấy xuôi tai nên giữ cả 了. Nhưng 没 và 了 loại trừ nhau, có 没 thì phải bỏ 了.

Sai昨天我不去学校。
Đúng昨天我没去学校。

Chuyện đã xảy ra trong quá khứ phải dùng 没. Dùng 不 ở đây khiến câu thành "tôi (nhất định) không đi", nói về ý chí chứ không phải sự việc.

⚠️ Lưu ý: Câu nào đã có 没 thì tuyệt đối không có 了 ở cuối.

Từ vựng liên quan