Phủ định với 没(有)
Giải thích
Tiếng Việt chỉ có một chữ "không" nên người học phải tự chia đôi nó ra: việc chưa/không xảy ra trong quá khứ dùng 没, còn ý chí và thói quen dùng 不. "Hôm qua tôi không đi học" là chuyện đã rồi nên phải là 昨天我没去上课, không phải 不去.
没有 cũng là cách duy nhất để phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu: 我没有弟弟, 桌子上没有书. Trong khẩu ngữ có thể rút gọn thành 没 khi phía sau còn động từ khác, nhưng khi đứng cuối câu thì phải giữ nguyên 没有.
Điểm cực kỳ hay sai: 没 và 了 xung khắc. 了 đánh dấu việc đã hoàn thành, 没 nói việc chưa hoàn thành, hai cái không thể cùng tồn tại. Câu 我没去了 là sai, phải là 我没去.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt nghe "tôi không đi rồi" thấy xuôi tai nên giữ cả 了. Nhưng 没 và 了 loại trừ nhau, có 没 thì phải bỏ 了.
Chuyện đã xảy ra trong quá khứ phải dùng 没. Dùng 不 ở đây khiến câu thành "tôi (nhất định) không đi", nói về ý chí chứ không phải sự việc.