偏偏 (cứ trớ trêu là, khổ nỗi lại)

HSK 5 phó từ偏偏trớ trêu
Chủ ngữ + 偏偏 + động từ/tính từ
Tóm tắt: 偏偏 diễn tả sự việc xảy ra trái với mong muốn hoặc trái với lẽ thường một cách trớ trêu, kèm cảm giác bực bội, bất lực.

Giải thích

偏偏 có ba sắc thái hay dùng. Một là trời trêu ngươi: 我要出门,偏偏下起了大雨. Hai là cố tình làm ngược ý người khác: 我让他别去,他偏偏要去. Ba là sự trùng hợp éo le: 我找他好几次都不在,偏偏今天来了他也不在.

Điểm chung là luôn có cảm xúc tiêu cực của người nói: bực, tiếc, bất lực. Nếu câu chỉ nêu sự việc trung tính thì không dùng 偏偏.

Ngữ vực khẩu ngữ, giàu cảm xúc, rất tự nhiên khi than phiền. Trong bài luận khách quan thì không nên dùng. Dạng rút gọn 偏 (他偏要去) cũng phổ biến trong lời nói, nghe càng bực bội hơn.

Câu ví dụ

我正要出门,偏偏下起了大雨。
Wǒ zhèng yào chūmén, piānpiān xià qǐ le dà yǔ.
Tôi vừa định ra khỏi nhà thì trời lại đổ mưa to.
我让他别去,他偏偏要去。
Wǒ ràng tā bié qù, tā piānpiān yào qù.
Tôi bảo cậu ta đừng đi, cậu ta cứ nhất định đi.
别人都同意了,偏偏他反对。
Biérén dōu tóngyì le, piānpiān tā fǎnduì.
Mọi người đều đồng ý rồi, riêng cậu ta lại phản đối.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他偏偏很聪明。
Đúng他特别聪明。

偏偏 không phải từ nhấn mạnh mức độ. Muốn nói "đặc biệt thông minh" phải dùng 特别/非常.

Sai我想去北京,偏偏我去了。
Đúng我想去北京,结果真的去了。

Kết quả đúng như mong muốn thì không dùng 偏偏, vì 偏偏 luôn mang sắc thái trái ý.

Sai(trong bài luận)现代社会偏偏存在很多问题。
Đúng现代社会确实存在很多问题。

Sai ngữ vực: 偏偏 là cảm xúc than phiền, không hợp với văn nghị luận khách quan.

⚠️ Lưu ý: 偏偏 luôn kèm cảm xúc bực bội hoặc tiếc nuối; chuyện suôn sẻ thì không dùng.

Từ vựng liên quan