使 / 让 / 令 (làm cho, khiến cho)
Giải thích
让 là từ thông dụng nhất, dùng được cả nghĩa "để cho, bảo ai làm gì" lẫn nghĩa "khiến cho": 妈妈让我去买菜, 这件事让我很难过. Chủ ngữ có thể là người.
使 chỉ dùng nghĩa "khiến cho", chủ ngữ thường là sự việc trừu tượng chứ không phải người ra lệnh, và ngữ vực thiên văn viết: 这次经历使我明白了很多道理. Không dùng 使 để sai bảo người khác, nói 我使他去买东西 là sai hẳn.
令 trang trọng nhất, gần như chỉ đi với các từ chỉ cảm xúc hoặc đánh giá: 令人感动, 令人失望, 令人难忘, 令我吃惊. Trong lời nói hằng ngày dùng 令 nghe rất sách vở, nhưng trong bài viết HSK 6, cụm 令人 + tính từ cảm xúc là công cụ rất hiệu quả.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
使 không dùng để sai bảo người khác làm việc cụ thể. Nghĩa sai bảo chỉ có 让 (hoặc 叫).
Đúng ngữ pháp nhưng sai ngữ vực: 令 quá trang trọng cho trò chuyện thường ngày, nên dùng 让.
Vế sau là sai bảo nên không thể dùng 使; ngoài ra trong câu khẩu ngữ nên thống nhất dùng 让/叫.