使 / 让 / 令 (làm cho, khiến cho)

HSK 5 câu kiêm ngữ使ngữ vực
Nguyên nhân + 使/让/令 + đối tượng + trạng thái/cảm xúc
Tóm tắt: Ba từ đều nghĩa "làm cho ai đó thế nào", nhưng khác ngữ vực: 让 khẩu ngữ, 使 văn viết, 令 trang trọng và chỉ đi với cảm xúc.

Giải thích

让 là từ thông dụng nhất, dùng được cả nghĩa "để cho, bảo ai làm gì" lẫn nghĩa "khiến cho": 妈妈让我去买菜, 这件事让我很难过. Chủ ngữ có thể là người.

使 chỉ dùng nghĩa "khiến cho", chủ ngữ thường là sự việc trừu tượng chứ không phải người ra lệnh, và ngữ vực thiên văn viết: 这次经历使我明白了很多道理. Không dùng 使 để sai bảo người khác, nói 我使他去买东西 là sai hẳn.

令 trang trọng nhất, gần như chỉ đi với các từ chỉ cảm xúc hoặc đánh giá: 令人感动, 令人失望, 令人难忘, 令我吃惊. Trong lời nói hằng ngày dùng 令 nghe rất sách vở, nhưng trong bài viết HSK 6, cụm 令人 + tính từ cảm xúc là công cụ rất hiệu quả.

Câu ví dụ

妈妈让我早点儿回家。
Māma ràng wǒ zǎo diǎnr huí jiā.
Mẹ bảo tôi về nhà sớm chút.
→ Nghĩa sai bảo, chỉ 让 làm được.
这次经历使我明白了很多道理。
Zhè cì jīnglì shǐ wǒ míngbai le hěn duō dàolǐ.
Trải nghiệm lần này khiến tôi hiểu ra nhiều điều.
他的表演令人非常感动。
Tā de biǎoyǎn lìng rén fēicháng gǎndòng.
Màn biểu diễn của anh ấy khiến người ta vô cùng cảm động.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我使他去买东西。
Đúng我让他去买东西。

使 không dùng để sai bảo người khác làm việc cụ thể. Nghĩa sai bảo chỉ có 让 (hoặc 叫).

Sai(nói chuyện với bạn)这件事令我很难过。
Đúng这件事让我很难过。

Đúng ngữ pháp nhưng sai ngữ vực: 令 quá trang trọng cho trò chuyện thường ngày, nên dùng 让.

Sai他的话使我很生气,所以我使他走了。
Đúng他的话让我很生气,所以我叫他走了。

Vế sau là sai bảo nên không thể dùng 使; ngoài ra trong câu khẩu ngữ nên thống nhất dùng 让/叫.

⚠️ Lưu ý: Nói thì 让, viết thì 使, còn 令 chỉ ghép với cảm xúc kiểu 令人感动.

Từ vựng liên quan