起来 (nghĩa mở rộng: bắt đầu, đánh giá)

HSK 4 bổ ngữ xu hướng起来
Động từ/tính từ + 起来 — Tân ngữ chen vào giữa: động từ + 起 + tân ngữ + 来
Tóm tắt: 起来 sau động từ hoặc tính từ chỉ hành động, trạng thái bắt đầu và tiếp diễn; sau 看/听/吃 thì chỉ đánh giá qua cảm nhận.

Giải thích

Nghĩa mở rộng thứ nhất là bắt đầu và kéo dài: 大家都笑起来了, 天气热起来了. Tương đương tiếng Việt là bắt đầu, dần dần.

Nghĩa mở rộng thứ hai là đánh giá dựa trên một giác quan hoặc một lần thử: 看起来 (trông có vẻ), 听起来 (nghe có vẻ), 吃起来 (ăn thấy), 用起来 (dùng thấy).

Lỗi trật tự rất hay gặp: khi có tân ngữ thì tân ngữ chen vào giữa 起 và 来, không đặt sau 起来. Phải viết 唱起歌来, 下起雨来, 说起话来. Tiếng Việt không có kiểu tách này nên người Việt gần như luôn sai lần đầu.

Lưu ý 看起来 nói về đối tượng trông thế nào, không dùng để nói ý kiến của bản thân. Ý kiến của mình thì nói 在我看来 hoặc 我觉得.

Câu ví dụ

听到这个消息,大家都高兴起来了。
Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu gāoxìng qǐlai le.
Nghe tin này, mọi người đều vui hẳn lên.
这个菜看起来很好吃。
Zhège cài kàn qǐlai hěn hǎochī.
Món này trông rất ngon.
他一高兴就唱起歌来了。
Tā yì gāoxìng jiù chàng qǐ gē lái le.
Anh ấy hễ vui là cất tiếng hát.
→ Tân ngữ 歌 chen vào giữa 起 và 来.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他唱起来歌了。
Đúng他唱起歌来了。

Tân ngữ phải chen vào giữa 起 và 来, không đặt sau cả cụm 起来.

Sai我看起来这个问题很难。
Đúng在我看来,这个问题很难。

看起来 nói về đối tượng trông ra sao. Muốn nói ý kiến riêng thì dùng 在我看来 hoặc 我觉得.

⚠️ Lưu ý: Có tân ngữ là phải tách 起…来. Đây là lỗi sai đầu tiên gần như ai cũng mắc.

Từ vựng liên quan