由于 (do, bởi vì)

HSK 4 liên từnguyên nhân
由于 + nguyên nhân,所以/因此/因而 + kết quả
Tóm tắt: 由于 nêu nguyên nhân, thiên về văn viết và nguyên nhân khách quan, thường đứng ở vế trước.

Giải thích

由于 gần nghĩa với 因为 nhưng có ba khác biệt cần nhớ. Một là sắc thái: 由于 trang trọng hơn, dùng cho nguyên nhân khách quan như thời tiết, chính sách, công việc; chuyện đời thường trong khẩu ngữ vẫn dùng 因为.

Hai là vị trí: 由于 hầu như chỉ đứng ở vế trước. Không dùng 由于 để trả lời câu hỏi 为什么 và không đặt 由于 ở vế sau; chỗ đó phải dùng 因为. Tiếng Việt đặt chữ do hay chữ vì ở đâu cũng được nên người Việt hay chuyển sai.

Ba là từ hô ứng: 由于 đi được với 所以, 因此, 因而, còn 因为 chỉ đi với 所以.

Câu ví dụ

由于天气不好,比赛推迟了。
Yóuyú tiānqì bù hǎo, bǐsài tuīchí le.
Do thời tiết xấu, trận đấu đã bị hoãn.
由于工作的原因,他经常出差。
Yóuyú gōngzuò de yuányīn, tā jīngcháng chūchāi.
Vì lý do công việc, anh ấy thường xuyên đi công tác.
由于身体不好,他因此没能参加比赛。
Yóuyú shēntǐ bù hǎo, tā yīncǐ méi néng cānjiā bǐsài.
Do sức khỏe không tốt nên anh ấy đã không thể tham gia thi đấu.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他没来上课,由于生病了。
Đúng他没来上课,因为生病了。

由于 không đặt ở vế sau để giải thích lý do. Muốn giữ 由于 thì phải đảo lại thành 由于生病了,他没来上课。

Sai由于我饿了,所以我吃了一个面包。
Đúng因为我饿了,所以我吃了一个面包。

由于 thiên về văn viết và nguyên nhân khách quan. Chuyện sinh hoạt hằng ngày trong khẩu ngữ dùng 因为.

⚠️ Lưu ý: 由于 luôn ở đầu; muốn nói lý do ở nửa sau câu thì đổi sang 因为.

Từ vựng liên quan