千万 (nhất thiết đừng, ngàn vạn lần chớ)
千万 + 别/不要/不能 + động từ
Tóm tắt: Dùng khi dặn dò, nhắc nhở người nghe, hầu như luôn đi với 别, 不要, 不能.
Giải thích
千万 nhấn mạnh lời dặn dò, tương đương tiếng Việt nhớ đừng, tuyệt đối đừng. Nó gần như chỉ xuất hiện trong câu cầu khiến phủ định: 你千万别忘了带护照.
Hai giới hạn cần nhớ. Một là 千万 chủ yếu đi với phủ định; muốn dặn làm một việc gì thì dùng 一定要 chứ không dùng 千万. Hai là 千万 chỉ dùng khi nói với người nghe, không dùng để phỏng đoán về người thứ ba; chỗ đó dùng 一定 hoặc 肯定.
Tiếng Việt có cách nói nhớ nhé, nhất định phải nên người Việt hay ghép 千万 với câu khẳng định. Đó là lỗi hay gặp trong bài viết HSK 4.
Câu ví dụ
你千万别忘了带护照。
Nǐ qiānwàn bié wàngle dài hùzhào.
Anh nhớ đừng có quên mang hộ chiếu đấy.
这件事千万不要告诉他。
Zhè jiàn shì qiānwàn búyào gàosu tā.
Chuyện này tuyệt đối đừng nói cho anh ấy biết.
开车的时候千万不能打电话。
Kāichē de shíhou qiānwàn bù néng dǎ diànhuà.
Lúc lái xe tuyệt đối không được gọi điện thoại.
Lỗi người Việt hay mắc
Sai你千万记得带护照。
Đúng你千万别忘了带护照。
千万 hầu như chỉ dùng với 别, 不要, 不能. Muốn dặn làm một việc thì nói 一定要.
Sai他千万不会来。
Đúng他肯定不会来。
千万 dùng để dặn dò người nghe, không dùng để phỏng đoán về người thứ ba. Phỏng đoán thì dùng 一定 hoặc 肯定.
⚠️ Lưu ý: 千万 gần như luôn đi với phủ định và luôn hướng tới người nghe.