即使…也… (cho dù… thì cũng…)
即使 + giả thiết,(chủ ngữ) + 也 + kết quả
Tóm tắt: Nêu một giả thiết cực đoan hoặc trái thực tế rồi khẳng định kết quả vẫn không đổi.
Giải thích
即使 nêu điều chưa xảy ra hoặc trái với sự thật, vế sau bắt buộc có 也. Cùng nghĩa còn có 就是, 哪怕, 就算, trong đó 就算 và 哪怕 thiên về khẩu ngữ.
Người Việt hay lẫn 即使 với 虽然 vì tiếng Việt dùng chung một chữ dù cho cả hai. Cách phân biệt rất rõ: 虽然 nói về việc đã là sự thật (虽然他很累,但是没休息), còn 即使 nói về việc giả định (即使很累,他也不休息).
即使 đi với 也, không đi với 但是. Người Việt nói dù mưa nhưng tôi vẫn đi nên hay kéo cả 但是 vào câu tiếng Trung, thành ra thừa.
Câu ví dụ
即使下大雨,我也要去。
Jíshǐ xià dàyǔ, wǒ yě yào qù.
Cho dù mưa to tôi cũng vẫn đi.
即使再忙,也要注意身体。
Jíshǐ zài máng, yě yào zhùyì shēntǐ.
Dù có bận đến mấy cũng phải giữ gìn sức khỏe.
这件事即使他不同意,我也会做。
Zhè jiàn shì jíshǐ tā bù tóngyì, wǒ yě huì zuò.
Việc này dù anh ấy không đồng ý tôi cũng vẫn làm.
Lỗi người Việt hay mắc
Sai即使下雨,但是我也要去。
Đúng即使下雨,我也要去。
即使 chỉ đi với 也. Tiếng Việt nói dù… nhưng vẫn… nên người Việt hay thêm 但是 vào, thành thừa.
Sai即使昨天他很累,他也没休息。
Đúng虽然昨天他很累,但是他没休息。
Việc đã xảy ra rồi thì dùng 虽然…但是. 即使 chỉ dùng cho giả thiết chưa xảy ra hoặc trái thực tế.
⚠️ Lưu ý: Đã là sự thật thì 虽然, còn giả định thì 即使. Tiếng Việt dùng chung chữ dù nên phải tự hỏi việc đó có thật hay chưa.