反而 (ngược lại, trái lại)

HSK 5 phó từ反而chuyển ý
(Vế nêu tiền đề)+ Chủ ngữ + 反而 + động từ/tính từ
Tóm tắt: 反而 dùng khi kết quả đi ngược hẳn với điều người ta mong đợi theo lẽ thường. Nó là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ.

Giải thích

反而 luôn cần một bối cảnh phía trước: theo lẽ thường thì phải ra kết quả X, nhưng thực tế lại ra kết quả ngược lại. Ví dụ uống thuốc rồi lẽ ra phải đỡ, nhưng lại nặng thêm, chính là chỗ dùng 反而.

Điểm hình thức người Việt hay sai là vị trí. 反而 là phó từ, bắt buộc đứng sau chủ ngữ và trước động từ, không được đứng đầu câu như "ngược lại" trong tiếng Việt. Muốn mở đầu câu bằng "ngược lại" thì phải dùng 相反, sau đó mới nói câu mới.

Nó rất hay đi cùng vế trước có phủ định: 不但不…反而…, 没有…反而… Đây là cấu trúc ra đề liên tục ở HSK 5-6, nên học luôn cả cụm.

Câu ví dụ

吃了药以后,他的病反而更重了。
Chī le yào yǐhòu, tā de bìng fǎn'ér gèng zhòng le.
Sau khi uống thuốc, bệnh của anh ấy lại nặng thêm.
他不但没生气,反而笑了起来。
Tā bùdàn méi shēngqì, fǎn'ér xiào le qǐlái.
Anh ấy chẳng những không giận mà còn bật cười.
价格降了,买的人反而少了。
Jiàgé jiàng le, mǎi de rén fǎn'ér shǎo le.
Giá hạ rồi mà người mua lại ít đi.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai反而他的病更重了。
Đúng他的病反而更重了。

反而 là phó từ, không được đứng đầu câu. Người Việt đặt lên đầu vì dịch từ "Ngược lại, bệnh anh ấy nặng hơn".

Sai我喜欢咖啡,反而他喜欢茶。
Đúng我喜欢咖啡,他却喜欢茶。

Đây chỉ là hai việc khác nhau, không phải kết quả trái với mong đợi. Trường hợp đối lập đơn thuần dùng 却 hoặc 而.

Sai他不但没生气,而且反而笑了。
Đúng他不但没生气,反而笑了。

不但不/没…反而 đã là một cặp hoàn chỉnh, thêm 而且 vào là thừa.

⚠️ Lưu ý: 反而 phải nằm sau chủ ngữ; muốn đứng đầu câu để nói "ngược lại" thì dùng 相反.

Từ vựng liên quan