Tóm tắt: 甚至 đưa ra ví dụ cực đoan nhất trong một chuỗi, nhằm đẩy mức độ lên cao. Sau vế 甚至 thường có 都 hoặc 也.
Giải thích
甚至 nêu trường hợp mạnh nhất, khó tin nhất trong một dãy sự việc cùng loại, để chứng minh mức độ. Trước 甚至 thường đã có một hoặc vài ví dụ nhẹ hơn: 他很忙,连饭都顾不上吃,甚至周末也要加班.
Khi vế sau 甚至 là một chủ ngữ hoặc tân ngữ cực đoan, tiếng Trung rất hay kèm 都 hoặc 也 để hoàn chỉnh: 甚至连小孩子都知道. Người Việt hay bỏ 都/也 vì tiếng Việt "thậm chí trẻ con cũng biết" thì chữ "cũng" nghe như không bắt buộc, nhưng trong tiếng Trung nó gần như cố định.
甚至 dùng được cả trong nói và viết, ngữ vực trung tính, và rất hay xuất hiện trong bài đọc hiểu HSK 5-6 ở câu chốt mức độ.
Câu ví dụ
他太累了,甚至连饭都不想吃。
Tā tài lèi le, shènzhì lián fàn dōu bù xiǎng chī.
Anh ấy mệt quá, thậm chí đến cơm cũng chẳng muốn ăn.