甚至 (thậm chí)

HSK 5 liên từ甚至nhấn mạnh
…,甚至 + trường hợp cực đoan + 都/也 + vị ngữ
Tóm tắt: 甚至 đưa ra ví dụ cực đoan nhất trong một chuỗi, nhằm đẩy mức độ lên cao. Sau vế 甚至 thường có 都 hoặc 也.

Giải thích

甚至 nêu trường hợp mạnh nhất, khó tin nhất trong một dãy sự việc cùng loại, để chứng minh mức độ. Trước 甚至 thường đã có một hoặc vài ví dụ nhẹ hơn: 他很忙,连饭都顾不上吃,甚至周末也要加班.

Khi vế sau 甚至 là một chủ ngữ hoặc tân ngữ cực đoan, tiếng Trung rất hay kèm 都 hoặc 也 để hoàn chỉnh: 甚至连小孩子都知道. Người Việt hay bỏ 都/也 vì tiếng Việt "thậm chí trẻ con cũng biết" thì chữ "cũng" nghe như không bắt buộc, nhưng trong tiếng Trung nó gần như cố định.

甚至 dùng được cả trong nói và viết, ngữ vực trung tính, và rất hay xuất hiện trong bài đọc hiểu HSK 5-6 ở câu chốt mức độ.

Câu ví dụ

他太累了,甚至连饭都不想吃。
Tā tài lèi le, shènzhì lián fàn dōu bù xiǎng chī.
Anh ấy mệt quá, thậm chí đến cơm cũng chẳng muốn ăn.
这个道理很简单,甚至小孩子也明白。
Zhège dàolǐ hěn jiǎndān, shènzhì xiǎo háizi yě míngbai.
Đạo lý này rất đơn giản, thậm chí trẻ con cũng hiểu.
他工作很忙,周末甚至要加班到很晚。
Tā gōngzuò hěn máng, zhōumò shènzhì yào jiābān dào hěn wǎn.
Anh ấy làm việc rất bận, cuối tuần thậm chí phải tăng ca đến khuya.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他太累了,甚至连饭不想吃。
Đúng他太累了,甚至连饭都不想吃。

Cấu trúc 连…都/也 thiếu 都. Khi có 连 thì 都 hoặc 也 là bắt buộc.

Sai我喜欢喝茶,甚至喜欢喝咖啡。
Đúng我喜欢喝茶,也喜欢喝咖啡。

Hai việc ngang nhau thì dùng 也, không dùng 甚至. 甚至 phải đẩy mức độ lên cao hơn hẳn.

Sai甚至他很聪明。
Đúng他甚至很聪明。/他不但用功,甚至很聪明。

甚至 cần một bối cảnh phía trước để so mức độ, không thể đứng đầu một câu độc lập.

⚠️ Lưu ý: Nhớ đi kèm 都/也, và luôn phải có vế nhẹ hơn đứng trước làm nền.

Từ vựng liên quan