毕竟 (dù sao thì, suy cho cùng)

HSK 5 phó từ毕竟biện minh
(Nhận định)+,毕竟 + sự thật hiển nhiên làm lý do
Tóm tắt: 毕竟 nhắc lại một sự thật hiển nhiên để giải thích hoặc bào chữa cho điều vừa nói. Tương đương "dù sao cũng…", "suy cho cùng thì…".

Giải thích

毕竟 đưa ra một lý do mà ai cũng phải công nhận, nhằm làm dịu hoặc biện hộ cho nhận định trước đó: 他做得不太好,毕竟才学了一个月. Người nói dùng nó để nói "hãy thông cảm, xét cho cùng thì…".

Điểm dễ sai là nhầm với 究竟. Hai từ này giống nhau về mặt chữ Hán trong đầu người học nhưng khác hẳn: 毕竟 là phó từ giải thích trong câu trần thuật, còn 究竟 dùng trong CÂU HỎI để truy vấn (tương đương 到底). 毕竟 không bao giờ xuất hiện trong câu nghi vấn.

Ngữ vực trung tính, dùng tốt cả trong nói và viết. Vị trí linh hoạt: đứng đầu vế thứ hai hoặc sau chủ ngữ đều được, ví dụ 毕竟他还是个孩子 hay 他毕竟还是个孩子.

Câu ví dụ

别怪他,他毕竟还是个孩子。
Bié guài tā, tā bìjìng háishi ge háizi.
Đừng trách cậu bé, dù sao cũng chỉ là trẻ con thôi.
他说得不流利,毕竟才学了三个月。
Tā shuō de bù liúlì, bìjìng cái xué le sān ge yuè.
Cậu ấy nói chưa trôi chảy, dù sao mới học ba tháng mà.
价格贵一点儿也值得,毕竟质量好。
Jiàgé guì yīdiǎnr yě zhídé, bìjìng zhìliàng hǎo.
Đắt hơn chút cũng đáng, suy cho cùng chất lượng tốt mà.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai你毕竟去不去?
Đúng你究竟去不去?/你到底去不去?

毕竟 không dùng trong câu hỏi. Muốn truy vấn "rốt cuộc" phải dùng 究竟 hoặc 到底.

Sai毕竟他很努力,所以成功了。
Đúng因为他很努力,所以成功了。

毕竟 nêu sự thật hiển nhiên để thông cảm, không dùng làm nguyên nhân trong cặp 因为…所以.

Sai他毕竟不来了。
Đúng他终于还是不来了。

毕竟 không diễn tả kết cục sau chờ đợi. Nghĩa đó dùng 终于 hoặc 结果.

⚠️ Lưu ý: 毕竟 chỉ nằm trong câu trần thuật; hễ là câu hỏi thì phải đổi sang 究竟/到底.

Từ vựng liên quan