毕竟 (dù sao thì, suy cho cùng)
Giải thích
毕竟 đưa ra một lý do mà ai cũng phải công nhận, nhằm làm dịu hoặc biện hộ cho nhận định trước đó: 他做得不太好,毕竟才学了一个月. Người nói dùng nó để nói "hãy thông cảm, xét cho cùng thì…".
Điểm dễ sai là nhầm với 究竟. Hai từ này giống nhau về mặt chữ Hán trong đầu người học nhưng khác hẳn: 毕竟 là phó từ giải thích trong câu trần thuật, còn 究竟 dùng trong CÂU HỎI để truy vấn (tương đương 到底). 毕竟 không bao giờ xuất hiện trong câu nghi vấn.
Ngữ vực trung tính, dùng tốt cả trong nói và viết. Vị trí linh hoạt: đứng đầu vế thứ hai hoặc sau chủ ngữ đều được, ví dụ 毕竟他还是个孩子 hay 他毕竟还是个孩子.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
毕竟 không dùng trong câu hỏi. Muốn truy vấn "rốt cuộc" phải dùng 究竟 hoặc 到底.
毕竟 nêu sự thật hiển nhiên để thông cảm, không dùng làm nguyên nhân trong cặp 因为…所以.
毕竟 không diễn tả kết cục sau chờ đợi. Nghĩa đó dùng 终于 hoặc 结果.