痒
Hán Việt: dưỡng
痒 (yǎng) nghĩa là: ngứa
Ý nghĩa của 痒
痒 (yǎng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngứa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to itch; to tickle.
💡 Mẹo dùng: Kết hợp: 发痒 (thấy ngứa), 痒得难受 (ngứa khó chịu).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngứa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 痒
我的背很痒。
Wǒ de bèi hěn yǎng.
Lưng tôi rất ngứa.
被蚊子咬了,痒死了。
Bèi wénzi yǎo le, yǎng sǐ le.
Bị muỗi đốt, ngứa chết đi được.