分裂
fēn liè
Hán Việt: phân liệt

分裂 (fēn liè) nghĩa là: chia rẽ; phân chia; phân bào

Ý nghĩa của 分裂

分裂 (fēn liè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chia rẽ; phân chia; phân bào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to split up; to divide; to break up.

💡 Mẹo dùng: Sắc thái tiêu cực khi nói về tổ chức, quốc gia; trung tính trong sinh học.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phân liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chia rẽ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 分裂

内部矛盾导致组织分裂。
Nèibù máodùn dǎozhì zǔzhī fēnliè.
Mâu thuẫn nội bộ dẫn đến tổ chức bị chia rẽ.
细胞通过分裂不断增加。
Xìbāo tōngguò fēnliè bùduàn zēngjiā.
Tế bào không ngừng tăng lên nhờ phân chia.

Từ liên quan