分手
Hán Việt: phân thủ
分手 (fēn shǒu) nghĩa là: chia tay; chia tay người yêu; từ biệt
Ý nghĩa của 分手
分手 (fēn shǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chia tay; chia tay người yêu; từ biệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to split up; to break up.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 分过手, 跟他分手; thường chỉ việc chấm dứt tình yêu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phân thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chia tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 分手
他们去年就分手了。
Tāmen qùnián jiù fēnshǒu le.
Họ đã chia tay từ năm ngoái.
我们在路口分手,各自回家。
Wǒmen zài lùkǒu fēnshǒu, gèzì huí jiā.
Chúng tôi chia tay ở ngã tư, ai về nhà nấy.