人士
Hán Việt: nhân sĩ
人士 (rén shì) nghĩa là: nhân sĩ; nhân vật; người trong giới
Ý nghĩa của 人士
人士 (rén shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân sĩ; nhân vật; người trong giới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: person; figure; public figure.
💡 Mẹo dùng: Chỉ người có địa vị xã hội: 各界人士, 专业人士.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhân sĩ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân sĩ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 人士
很多知名人士参加了活动。
Hěn duō zhīmíng rénshì cānjiāle huódòng.
Nhiều nhân vật nổi tiếng đã tham dự sự kiện.
这是业内人士的看法。
Zhè shì yènèi rénshì de kànfǎ.
Đây là cách nhìn của người trong ngành.