生锈
Hán Việt: sinh tú
生锈 (shēng xiù) nghĩa là: gỉ; hoen gỉ; bị rỉ sét
Ý nghĩa của 生锈
生锈 (shēng xiù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gỉ; hoen gỉ; bị rỉ sét. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to rust; to grow rusty; to corrode.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng: 脑子生锈了 = đầu óc trì trệ, kém nhạy.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sinh tú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 生锈
这把刀放久了会生锈。
Zhè bǎ dāo fàng jiǔ le huì shēngxiù.
Con dao này để lâu sẽ bị gỉ.
门上的锁已经生锈了。
Mén shàng de suǒ yǐjīng shēngxiù le.
Cái khoá trên cửa đã bị gỉ rồi.