被…所… / 为…所… (bị… bởi…)

HSK 5 bị động被…所为…所văn viết
Chủ ngữ + 被/为 + tác nhân + 所 + động từ hai âm tiết
Tóm tắt: 被…所 và 为…所 là dạng bị động trang trọng của văn viết. Sau 所 chỉ dùng động từ hai âm tiết và không thêm 了.

Giải thích

Đây là dạng bị động mang màu văn ngôn, thường gặp trong báo chí, bình luận, văn học. Nghĩa giống câu 被 thông thường nhưng giọng văn nâng lên một bậc: 他被大家所尊敬, 这种做法为社会所接受.

Hai ràng buộc hình thức phải nhớ. Thứ nhất, động từ sau 所 phải là động từ hai âm tiết mang tính trừu tượng: 接受, 尊敬, 欢迎, 感动, 吸引. Không nói 被他所打. Thứ hai, sau động từ không thêm 了, 着, 过 hay bổ ngữ, vì cấu trúc này vốn tĩnh và trang trọng.

Ngữ vực rất rõ: chỉ dùng khi viết hoặc nói trang trọng. Nếu bạn dùng 被…所 khi kể chuyện đời thường với bạn bè, người nghe sẽ thấy như bạn đang đọc bài xã luận.

Câu ví dụ

他的精神被大家所尊敬。
Tā de jīngshén bèi dàjiā suǒ zūnjìng.
Tinh thần của anh ấy được mọi người kính trọng.
这种观点已经为很多人所接受。
Zhè zhǒng guāndiǎn yǐjīng wéi hěn duō rén suǒ jiēshòu.
Quan điểm này đã được rất nhiều người tiếp nhận.
他深深地被这个故事所感动。
Tā shēnshēn de bèi zhège gùshi suǒ gǎndòng.
Anh ấy bị câu chuyện này làm cho cảm động sâu sắc.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他被朋友所打了。
Đúng他被朋友打了。

Sau 所 phải là động từ hai âm tiết trừu tượng, không dùng động từ đơn âm chỉ hành động cụ thể, và không thêm 了.

Sai这个观点为很多人所接受了。
Đúng这个观点已经为很多人所接受。

Cấu trúc 为…所 không đi với 了 ở cuối. Muốn nhấn mạnh đã xảy ra thì thêm 已经 ở trước.

Sai(kể chuyện với bạn)我的手机被小偷所偷了。
Đúng我的手机被小偷偷了。

Sai ngữ vực và sai hình thức: chuyện đời thường dùng câu 被 bình thường, và 偷 là động từ đơn âm không dùng với 所.

⚠️ Lưu ý: Nhớ hai điều kiện: động từ sau 所 phải hai âm tiết và câu không có 了.

Từ vựng liên quan