说不定 (biết đâu, không chừng)

HSK 5 phó từ说不定phỏng đoánkhẩu ngữ
(Chủ ngữ)+ 说不定 + mệnh đề
Tóm tắt: 说不定 nêu phỏng đoán về một khả năng có thể xảy ra, giọng nhẹ nhàng lạc quan, đậm chất khẩu ngữ. Tương đương "biết đâu", "không chừng".

Giải thích

说不定 vốn nghĩa là "nói không chắc được", dùng để đưa ra một khả năng mà người nói thấy hoàn toàn có thể: 说不定他已经到了. Sắc thái nhẹ, thường mang hy vọng hoặc gợi ý.

Đừng lẫn với 不一定. 不一定 phủ định tính chắc chắn: 他不一定来 nghĩa là chưa chắc anh ấy đến, nghiêng về hướng có thể không. Còn 说不定他来 nghiêng về hướng có thể có. Một bên là hạ thấp khả năng, một bên là mở ra khả năng.

Ngữ vực khẩu ngữ rõ rệt. Trong bài luận trang trọng nên dùng 也许, 可能, 或许 thay vì 说不定. Nhiều bạn Việt viết bài HSK 6 rải 说不定 khắp nơi khiến bài văn nghe như đang tán gẫu.

Câu ví dụ

你再打个电话吧,说不定他已经到了。
Nǐ zài dǎ ge diànhuà ba, shuōbudìng tā yǐjīng dào le.
Bạn gọi lại điện xem, biết đâu anh ấy đã tới rồi.
去问问吧,说不定还有票。
Qù wènwen ba, shuōbudìng hái yǒu piào.
Đi hỏi thử đi, không chừng vẫn còn vé.
多试几次,说不定就成功了。
Duō shì jǐ cì, shuōbudìng jiù chénggōng le.
Thử thêm mấy lần nữa, biết đâu lại thành công.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他说不定来,所以我们别等了。
Đúng他不一定来,所以我们别等了。

Ý câu là chưa chắc anh ấy đến nên đừng chờ, phải dùng 不一定. 说不定 mở ra khả năng nên mâu thuẫn với vế sau.

Sai(trong bài luận)说不定环境问题会越来越严重。
Đúng或许环境问题会越来越严重。

Sai ngữ vực. Bài nghị luận cần 或许/可能, còn 说不定 quá khẩu ngữ.

Sai我说不定这件事。
Đúng这件事我说不清楚。

说不定 là phó từ đứng trước cả mệnh đề, không nhận tân ngữ danh từ. Muốn nói "tôi nói không rõ việc này" dùng 说不清楚.

⚠️ Lưu ý: 说不定 mở ra khả năng, 不一定 khép bớt khả năng; và khi viết bài thì đổi sang 或许/可能.

Từ vựng liên quan