果然 (quả nhiên, đúng như dự đoán)

HSK 5 phó từ果然xác nhận dự đoán
(Dự đoán trước đó)+,(chủ ngữ) + 果然 + vị ngữ
Tóm tắt: 果然 xác nhận rằng sự thật diễn ra đúng như điều đã đoán hoặc đã nghe trước đó. Trước đó phải có một dự đoán làm nền.

Giải thích

果然 nối một dự đoán với thực tế xác nhận dự đoán ấy. Vì thế câu có 果然 luôn ngầm chứa hai bước: trước đó ai đó đã nói hoặc nghĩ như vậy, và bây giờ đúng thật.

Đây là từ đối lập trực tiếp với 竟然/居然. Đề HSK 5 thường cho một câu có dấu hiệu "tôi đã đoán trước" hoặc "nghe nói" rồi bắt chọn giữa hai từ này. Cứ nhìn xem kết quả có khớp với dự đoán hay không: khớp thì 果然, ngược thì 竟然.

Vị trí là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Ngữ vực trung tính, dùng tốt cả trong nói và viết. Ngoài ra còn dạng 果然不出所料 (quả không ngoài dự liệu), thiên văn viết, hay gặp trong đề đọc.

Câu ví dụ

我猜他会迟到,他果然迟到了。
Wǒ cāi tā huì chídào, tā guǒrán chídào le.
Tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn, quả nhiên anh ấy đến muộn thật.
听说这家店的菜很好吃,今天一尝果然不错。
Tīngshuō zhè jiā diàn de cài hěn hǎochī, jīntiān yī cháng guǒrán bùcuò.
Nghe nói đồ ăn quán này ngon, hôm nay nếm thử quả nhiên khá ngon.
天气预报说有雨,下午果然下起来了。
Tiānqì yùbào shuō yǒu yǔ, xiàwǔ guǒrán xià qǐlái le.
Dự báo nói có mưa, chiều quả nhiên mưa thật.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我以为他不会来,他果然来了。
Đúng我以为他不会来,他竟然来了。

Kết quả trái với dự đoán thì phải dùng 竟然/居然. Đây là cặp bẫy quen thuộc nhất ở HSK 5.

Sai果然他迟到了。
Đúng他果然迟到了。

果然 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ. Người Việt đặt lên đầu vì dịch từ "Quả nhiên anh ấy đến muộn".

Sai今天很冷,果然我穿了大衣。
Đúng今天很冷,所以我穿了大衣。

Không có dự đoán nào phía trước để xác nhận, nên đây chỉ là quan hệ nhân quả bình thường, dùng 所以.

⚠️ Lưu ý: Có 果然 thì bắt buộc phải có một dự đoán ở phía trước, và kết quả phải khớp với dự đoán đó.

Từ vựng liên quan