Nghĩa mở rộng của 起来 và 下去

HSK 3 bổ ngữ起来下去
Động từ/tính từ + 起来 (bắt đầu ...) ; động từ + 下去 (tiếp tục ...)
Tóm tắt: 起来 chỉ hành động/trạng thái bắt đầu và tiếp diễn; 下去 chỉ việc đang làm được tiếp tục thêm nữa.

Giải thích

Ngoài nghĩa chỉ hướng, 起来 và 下去 còn dùng theo nghĩa bóng về thời gian. 笑起来 là bật cười, 热起来 là bắt đầu nóng lên, 说下去 là nói tiếp, 坚持下去 là kiên trì tiếp.

Tiếng Việt diễn đạt hai ý này bằng "bắt đầu..." và "...tiếp", đứng ở hai vị trí khác nhau, nên người Việt hay dùng 开始 rồi lại thêm 起来 cho chắc, thành thừa. Đã có 起来 thì không cần 开始.

起来 còn dùng trong 看起来, 听起来, 说起来 để nêu nhận xét: "trông có vẻ", "nghe có vẻ". Đây là cách nói rất hay gặp trong đề HSK 3.

Câu ví dụ

大家都笑起来了。
Dàjiā dōu xiào qǐlai le.
Mọi người đều bật cười.
天气慢慢热起来了。
Tiānqì mànmàn rè qǐlai le.
Trời dần dần nóng lên rồi.
这个菜看起来很好吃。
Zhège cài kàn qǐlai hěn hǎochī.
Món này trông có vẻ ngon lắm.
你别放弃,一定要坚持下去。
Nǐ bié fàngqì, yídìng yào jiānchí xiàqu.
Bạn đừng bỏ cuộc, nhất định phải kiên trì tiếp.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai这个工作我想做下来。
Đúng这个工作我想做下去。

下去 mới là "làm tiếp về sau". 下来 dùng cho việc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại rồi dừng lại, ví dụ 这个习惯坚持下来了.

Sai大家开始笑起来了。
Đúng大家笑起来了。

Người Việt dịch "mọi người bắt đầu cười" nên viết 开始, rồi thêm 起来 cho giống mẫu câu. Bản thân 起来 đã mang nghĩa bắt đầu, dùng cả hai là thừa.

⚠️ Lưu ý: 起来 là bắt đầu, 下去 là tiếp tục; nhớ cặp này thì không lẫn.

Từ vựng liên quan