不得不 và 只好 (đành phải, buộc phải)

HSK 4 phó từbất đắc dĩ
Chủ ngữ + 不得不 / 只好 + động từ
Tóm tắt: Diễn tả sự bất đắc dĩ: không còn cách nào khác nên đành làm việc đó.

Giải thích

不得不 nghĩa đen là không thể không, nhấn vào chỗ hoàn cảnh ép buộc. 只好 nghĩa là đành phải, nhấn vào chỗ không còn lựa chọn nào khác. Hai từ nhiều trường hợp thay nhau được.

不得不 tự nó đã chứa nghĩa phải nên không thêm 要, 得, 必须 vào sau. Người Việt hay viết 不得不要去 vì tiếng Việt nói buộc phải đi có chữ phải.

Khác biệt quan trọng với 必须: 不得不 và 只好 nói về sự bất đắc dĩ của bản thân hoặc của người trong chuyện đã xảy ra, không dùng để yêu cầu, ra lệnh cho người khác. Yêu cầu người khác thì dùng 必须 hoặc 得.

只好 thường đi sau một vế nêu tình thế: 没有别的办法,我只好自己去.

Câu ví dụ

没有别的办法,我只好自己去。
Méiyǒu bié de bànfǎ, wǒ zhǐhǎo zìjǐ qù.
Không còn cách nào khác, tôi đành tự đi.
因为下大雨,比赛不得不推迟了。
Yīnwèi xià dàyǔ, bǐsài bùdébù tuīchí le.
Vì mưa to, trận đấu buộc phải hoãn lại.
为了孩子,她不得不放弃这个机会。
Wèile háizi, tā bùdébù fàngqì zhège jīhuì.
Vì con, cô ấy đành từ bỏ cơ hội này.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我不得不要去。
Đúng我不得不去。

不得不 đã mang nghĩa phải, không thêm 要 hay 得 vào sau nữa.

Sai明天你不得不来。
Đúng明天你必须来。

不得不 và 只好 nói về sự bất đắc dĩ do hoàn cảnh, không dùng để yêu cầu hay ra lệnh cho người khác. Yêu cầu thì dùng 必须 hoặc 得.

⚠️ Lưu ý: Bất đắc dĩ thì 不得不, 只好; bắt buộc người khác thì 必须, 得.

Từ vựng liên quan