别 / 不要 (đừng)

HSK 2 不要mệnh lệnh
(你) + 别/不要 + động từ (+ 了)
Tóm tắt: 别 và 不要 dùng để khuyên can hoặc cấm người nghe, chỉ dùng với ngôi thứ hai; muốn nói bản thân không muốn thì dùng 不想.

Giải thích

别 là cách nói ngắn gọn của 不要, cả hai đều tương đương "đừng" trong tiếng Việt. 别说话 nghĩa là "đừng nói chuyện". Thêm 了 ở cuối làm câu mềm hơn và mang ý "thôi đừng nữa": 别哭了.

Người Việt hay dùng 不 để cấm vì tiếng Việt có thể nói "Con không được nói chuyện!". Nhưng 你不说话 trong tiếng Trung chỉ có nghĩa "bạn không nói chuyện", là một câu trần thuật, không phải mệnh lệnh. Muốn cấm thì phải dùng 别 hoặc 不要.

Ngược lại, 别 và 不要 chỉ hướng về người nghe. Không thể nói 我别去 để diễn tả "tôi không muốn đi". Chủ ngữ là bản thân thì dùng 我不想去.

Để lịch sự hơn có thể thêm 请: 请别抽烟.

Câu ví dụ

别说话了。
Bié shuōhuà le.
Đừng nói chuyện nữa.
请不要在这儿抽烟。
Qǐng bú yào zài zhèr chōuyān.
Xin đừng hút thuốc ở đây.
你别担心,我没事。
Nǐ bié dānxīn, wǒ méi shì.
Bạn đừng lo, tôi không sao.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai你不说话!
Đúng别说话!

Dùng 不 để cấm theo lối "không được nói chuyện" của tiếng Việt. 不 chỉ phủ định, muốn ngăn cấm thì phải dùng 别 hoặc 不要.

Sai我别去。
Đúng我不想去。

别 chỉ dùng để bảo người khác đừng làm gì. Nói về bản thân thì dùng 不想.

⚠️ Lưu ý: 别 luôn hướng ra người nghe; chủ ngữ 我 mà đi với 别 là chắc chắn sai.

Từ vựng liên quan