别 / 不要 (đừng)
Giải thích
别 là cách nói ngắn gọn của 不要, cả hai đều tương đương "đừng" trong tiếng Việt. 别说话 nghĩa là "đừng nói chuyện". Thêm 了 ở cuối làm câu mềm hơn và mang ý "thôi đừng nữa": 别哭了.
Người Việt hay dùng 不 để cấm vì tiếng Việt có thể nói "Con không được nói chuyện!". Nhưng 你不说话 trong tiếng Trung chỉ có nghĩa "bạn không nói chuyện", là một câu trần thuật, không phải mệnh lệnh. Muốn cấm thì phải dùng 别 hoặc 不要.
Ngược lại, 别 và 不要 chỉ hướng về người nghe. Không thể nói 我别去 để diễn tả "tôi không muốn đi". Chủ ngữ là bản thân thì dùng 我不想去.
Để lịch sự hơn có thể thêm 请: 请别抽烟.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Dùng 不 để cấm theo lối "không được nói chuyện" của tiếng Việt. 不 chỉ phủ định, muốn ngăn cấm thì phải dùng 别 hoặc 不要.
别 chỉ dùng để bảo người khác đừng làm gì. Nói về bản thân thì dùng 不想.