因为…所以… (vì… nên…)

HSK 2 因为所以liên từ
因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả
Tóm tắt: 因为 mở đầu vế nguyên nhân, 所以 mở đầu vế kết quả; hai liên từ này luôn đứng trước chủ ngữ của vế mình.

Giải thích

Cặp liên từ này gần như trùng khớp với "vì… nên…" của tiếng Việt, cả về nghĩa lẫn thứ tự, nên người Việt tiếp thu rất nhanh. Khác với tiếng Anh vốn cấm dùng cả hai liên từ trong một câu, tiếng Trung và tiếng Việt đều giữ đủ cặp.

Có thể lược bớt một vế: chỉ dùng 因为 hoặc chỉ dùng 所以 đều được, nhất là trong khẩu ngữ. Khi vế nguyên nhân đặt sau, thì chỉ dùng 因为 và bỏ 所以: 我没去,因为下雨了.

Điểm cần chú ý là vị trí. 因为 và 所以 là liên từ, chúng đứng ở đầu vế câu, tức là trước chủ ngữ. Viết 他所以不来 là sai trật tự, phải là 所以他不来. Cũng không được thay 所以 bằng 但是, vì hai liên từ này diễn tả quan hệ hoàn toàn khác nhau.

Câu ví dụ

因为今天下雨,所以我没去。
Yīnwèi jīntiān xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.
Vì hôm nay trời mưa nên tôi không đi.
因为他很忙,所以他不能来。
Yīnwèi tā hěn máng, suǒyǐ tā bù néng lái.
Vì anh ấy rất bận nên anh ấy không đến được.
我没买,因为太贵了。
Wǒ méi mǎi, yīnwèi tài guì le.
Tôi không mua, vì đắt quá.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai因为他很忙,他所以不来。
Đúng因为他很忙,所以他不来。

所以 là liên từ nên phải đứng đầu vế, trước chủ ngữ. Nhiều người Việt xếp nó vào vị trí phó từ, tức sau chủ ngữ.

Sai因为今天下雨,但是我没去。
Đúng因为今天下雨,所以我没去。

Ghép nhầm cặp liên từ. 因为 đi với 所以 để chỉ nhân quả; 但是 dùng cho quan hệ tương phản.

⚠️ Lưu ý: Liên từ đứng trước chủ ngữ, phó từ đứng sau chủ ngữ — nhầm chỗ này là sai cả câu.

Từ vựng liên quan