再 và 还 (lại, nữa)

HSK 2 phó từ
Chủ ngữ + 再/还 + động từ
Tóm tắt: 再 dùng cho việc lặp lại CHƯA xảy ra, 还 dùng cho việc tiếp tục hoặc còn nữa; cả hai đều là phó từ nên đứng trước động từ.

Giải thích

Tiếng Việt gộp cả hai vào chữ "lại" và "nữa", nên đây là cặp gây nhầm lẫn dai dẳng. 再 nói về lần lặp lại chưa xảy ra, thường nằm trong câu đề nghị hoặc kế hoạch: 明天我再去 (mai tôi lại đi nữa), 请再说一次 (xin nói lại một lần nữa).

还 nói về việc còn tiếp tục ở thời điểm hiện tại hoặc còn thêm cái nữa: 他还在睡觉 (anh ấy vẫn đang ngủ), 我还要一杯咖啡 (tôi còn muốn thêm một ly cà phê nữa).

Còn việc lặp lại ĐÃ xảy ra thì dùng 又, sẽ học kỹ ở HSK 3: 昨天我又去了一次.

Điểm sai về trật tự cũng đáng nhớ: 再 và 还 là phó từ nên đứng ngay trước động từ, còn số lần thì nằm sau động từ. Vì thế câu đúng là 请再说一次, không phải 请说再一次.

Câu ví dụ

请再说一次。
Qǐng zài shuō yí cì.
Xin nói lại một lần nữa.
他还在睡觉。
Tā hái zài shuìjiào.
Anh ấy vẫn đang ngủ.
我还想再喝一杯。
Wǒ hái xiǎng zài hē yì bēi.
Tôi còn muốn uống thêm một ly nữa.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai请你说再一次。
Đúng请你再说一次。

Đặt 再 sau động từ theo lối "nói lại một lần". 再 là phó từ, phải đứng trước động từ; phần số lần mới đứng sau.

Sai昨天我再去了一次。
Đúng昨天我又去了一次。

Việc đã xảy ra rồi thì dùng 又, không dùng 再. 再 chỉ dành cho lần lặp lại còn ở phía trước.

⚠️ Lưu ý: Việc chưa xảy ra thì 再, việc đang tiếp diễn thì 还, việc đã lặp lại rồi thì 又.

Từ vựng liên quan