会 và 能 (biết làm và có thể làm)

HSK 1 động từ năng nguyện
Chủ ngữ + 会/能 + động từ | phủ định: 不会 / 不能
Tóm tắt: 会 là kỹ năng học được, 能 là khả năng do điều kiện cho phép; tiếng Việt gộp cả hai vào chữ "có thể" nên rất dễ nhầm.

Giải thích

会 nói về kỹ năng có được nhờ học tập: biết bơi, biết lái xe, biết nói ngoại ngữ. 我会说汉语 nghĩa là tôi đã học và nói được tiếng Trung. Nếu chưa từng học thì dùng 不会.

能 nói về khả năng ở một thời điểm cụ thể do điều kiện bên ngoài hoặc sức khỏe quyết định. 我今天不能来 nghĩa là hôm nay tôi bận nên không đến được, chứ không phải tôi không biết đến. 能 cũng dùng để xin phép trong câu hỏi: 我能进来吗?

Tiếng Việt dùng chung một chữ "có thể" hoặc "được" cho cả hai, nên người Việt hay chọn nhầm. Mẹo phân biệt: nếu câu tiếng Việt thay "có thể" bằng "biết" mà vẫn xuôi thì dùng 会; nếu phải thay bằng "được phép" hoặc "rảnh để" thì dùng 能.

会 còn một nghĩa nữa là dự đoán tương lai: 明天会下雨 — "ngày mai trời sẽ mưa".

Câu ví dụ

我会说一点儿汉语。
Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
我今天不能去。
Wǒ jīntiān bù néng qù.
Hôm nay tôi không đi được.
明天会下雨吗?
Míngtiān huì xià yǔ ma?
Ngày mai trời sẽ mưa chứ?

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我能说汉语。
Đúng我会说汉语。

Ý người nói là "tôi biết nói tiếng Trung", một kỹ năng học được, nên phải dùng 会. Dùng 能 sẽ thành "lúc này tôi có điều kiện để nói tiếng Trung".

Sai我不能游泳。
Đúng我不会游泳。

Nếu ý là "tôi không biết bơi" thì dùng 不会. 不能游泳 nghĩa là biết bơi nhưng hôm nay không được bơi, chẳng hạn vì đang ốm.

⚠️ Lưu ý: Thử thay chữ "có thể" trong câu tiếng Việt bằng chữ "biết": thay được thì dùng 会, không thay được thì dùng 能.

Từ vựng liên quan