也 (cũng)

HSK 1 phó từ
Chủ ngữ + 也 + động từ/tính từ
Tóm tắt: 也 đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ, không được đặt ở đầu hay cuối câu.

Giải thích

也 nghĩa là "cũng" và vị trí về cơ bản giống tiếng Việt: đứng trước động từ. 我也是学生 = "tôi cũng là học sinh". Người Việt nắm điểm này khá nhanh.

Chỗ cần cẩn thận là 也 không bao giờ tách rời khỏi vị trí trước động từ. Tiếng Việt có thể nói "Anh ấy là học sinh, tôi cũng vậy" và đặt "cũng vậy" ở cuối; tiếng Trung phải nói 我也是.

Khi 也 đi cùng 都, thứ tự cố định là 也 trước 都: 我们也都是学生. Nếu câu có cả phủ định thì 也 vẫn đứng ngoài cùng bên trái: 我也不喜欢.

Câu ví dụ

我也是学生。
Wǒ yě shì xuésheng.
Tôi cũng là học sinh.
他也不去。
Tā yě bú qù.
Anh ấy cũng không đi.
我们也都很忙。
Wǒmen yě dōu hěn máng.
Chúng tôi cũng đều rất bận.
→ 也 đứng trước 都.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai也我是学生。
Đúng我也是学生。

也 không bao giờ đứng đầu câu. Phó từ tiếng Trung luôn nằm giữa chủ ngữ và động từ.

Sai我们都也是学生。
Đúng我们也都是学生。

Khi hai phó từ đi cùng nhau, thứ tự cố định là 也 rồi mới đến 都, không đảo được.

⚠️ Lưu ý: Nhớ khuôn thứ tự phó từ: chủ ngữ + 也 + 都 + 不 + động từ.

Từ vựng liên quan